Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 50 | 44 | 64 | 38 | 37 | 64 | 53 | ||
| 2 | 50 | 59 | 59 | 57 | 65 | 39 | 23 | ||
| 3 | 49 | 52 | 46 | 52 | 31 | 49 | 64 | ||
| 4 | 45 | 42 | 36 | 44 | 48 | 47 | 54 | ||
| 5 | 44 | 34 | 38 | 41 | 43 | 59 | 46 | ||
| 6 | 42 | 59 | 36 | 45 | 45 | 29 | 36 | ||
| 7 | 42 | 39 | 41 | 48 | 45 | 35 | 44 | ||
| 8 | 42 | 36 | 48 | 39 | 33 | 48 | 49 | ||
| 9 | 40 | 37 | 46 | 37 | 55 | 36 | 28 | ||
| 10 | 40 | 40 | 36 | 40 | 42 | 40 | 40 |
- Kỹ năng44Đi đường64Giao tranh38Vận hành37Ổn định64Bể tướng53
- Kỹ năng59Đi đường59Giao tranh57Vận hành65Ổn định39Bể tướng23
- Kỹ năng52Đi đường46Giao tranh52Vận hành31Ổn định49Bể tướng64
- Kỹ năng42Đi đường36Giao tranh44Vận hành48Ổn định47Bể tướng54
- Kỹ năng34Đi đường38Giao tranh41Vận hành43Ổn định59Bể tướng46
- Kỹ năng59Đi đường36Giao tranh45Vận hành45Ổn định29Bể tướng36
- Kỹ năng39Đi đường41Giao tranh48Vận hành45Ổn định35Bể tướng44
- Kỹ năng36Đi đường48Giao tranh39Vận hành33Ổn định48Bể tướng49
- Kỹ năng37Đi đường46Giao tranh37Vận hành55Ổn định36Bể tướng28
- Kỹ năng40Đi đường36Giao tranh40Vận hành42Ổn định40Bể tướng40
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 44·trung vị 44
4050
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Hỗ trợ 2021
VCS Hỗ trợ 2021 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Palette, với điểm trung bình 50. Về Kỹ năng, Biob xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 44, dao động từ 50 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Hỗ trợ 2021?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Hỗ trợ 2021 là Palette, với điểm trung bình 50.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Hỗ trợ 2021?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Biob dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI








