Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85 | 91 | 95 | 64 | 74 | 95 | 92 | ||
| 2 | 80 | 74 | 82 | 71 | 82 | 86 | 86 | ||
| 3 | 77 | 74 | 75 | 62 | 81 | 86 | 86 | ||
| 4 | 37 | 37 | 33 | 31 | 45 | 49 | 27 |
- Kỹ năng91Đi đường95Giao tranh64Vận hành74Ổn định95Bể tướng92
- Kỹ năng74Đi đường82Giao tranh71Vận hành82Ổn định86Bể tướng86
- Kỹ năng74Đi đường75Giao tranh62Vận hành81Ổn định86Bể tướng86
- Kỹ năng37Đi đường33Giao tranh31Vận hành45Ổn định49Bể tướng27
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (4 thành viên)trung bình cộng 70·trung vị 80
3785
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Đường trên 2016
MSI Đường trên 2016 so sánh 4 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Duke, với điểm trung bình 85. Về Kỹ năng, Duke xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 70, dao động từ 85 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Đường trên 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Đường trên 2016 là Duke, với điểm trung bình 85.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Đường trên 2016?
- 4 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Duke dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
Worlds


