Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 79 | 75 | 81 | 82 | 60 | 76 | 100 | ||
| 2 | 77 | 82 | 76 | 76 | 52 | 94 | 83 | ||
| 3 | 75 | 72 | 78 | 72 | 55 | 81 | 94 | ||
| 4 | 75 | 66 | 83 | 71 | 60 | 80 | 92 | ||
| 5 | 70 | 70 | 72 | 63 | 49 | 81 | 85 | ||
| 6 | 63 | 66 | 68 | 78 | 48 | 53 | 65 | ||
| 7 | 55 | 53 | 61 | 62 | 38 | 44 | 73 | ||
| 8 | 46 | 38 | 52 | 40 | 31 | 43 | 73 | ||
| 9 | 39 | 35 | 45 | 36 | 32 | 33 | 54 | ||
| 10 | 39 | 40 | 46 | 37 | 31 | 34 | 45 |
- Kỹ năng75Đi đường81Giao tranh82Vận hành60Ổn định76Bể tướng100
- Kỹ năng82Đi đường76Giao tranh76Vận hành52Ổn định94Bể tướng83
- Kỹ năng72Đi đường78Giao tranh72Vận hành55Ổn định81Bể tướng94
- Kỹ năng66Đi đường83Giao tranh71Vận hành60Ổn định80Bể tướng92
- Kỹ năng70Đi đường72Giao tranh63Vận hành49Ổn định81Bể tướng85
- Kỹ năng66Đi đường68Giao tranh78Vận hành48Ổn định53Bể tướng65
- Kỹ năng53Đi đường61Giao tranh62Vận hành38Ổn định44Bể tướng73
- Kỹ năng38Đi đường52Giao tranh40Vận hành31Ổn định43Bể tướng73
- Kỹ năng35Đi đường45Giao tranh36Vận hành32Ổn định33Bể tướng54
- Kỹ năng40Đi đường46Giao tranh37Vận hành31Ổn định34Bể tướng45
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 62·trung vị 70
3979
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Đường giữa 2024
MSI Đường giữa 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Knight, với điểm trung bình 79. Về Kỹ năng, Chovy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 62, dao động từ 79 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Đường giữa 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Đường giữa 2024 là Knight, với điểm trung bình 79.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Đường giữa 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Chovy dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds








