Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics69 · #19/67tb 61.3Top 28%
- Laning68 · #26/67tb 62.1Top 39%
- Teamfighting60 · #35/67tb 60.2Cuối 49%
- Macro53 · #47/67tb 58.5Cuối 31%
- Consistency63 · #32/67tb 63.3Top 48%
- Versatility62 · #34/63tb 62.5Cuối 48%
Điểm nổi bật
Mechanics·69+7.73 so với tb 61.3
Laning·68+5.85 so với tb 62.1
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →8 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Gori
Gori xếp hạng 33/67 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2024. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 19/67. Ngược lại, Macro là điểm yếu tương đối với hạng 47/67. Mechanics của họ cao hơn 7.73 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Zeka, Bdd.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Gori ở đâu?
- Chỉ số của Gori có thể được so sánh trong LCK Mid 2021, Mid 2021, PCS Mid 2022, Mid 2022, LCS Mid 2023, Mid 2023, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Mechanics của Gori là bao nhiêu?
- Hạng 19 trên 67 trong Mid 2024.
