Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 61 | 75 | 61 | 57 | 46 | 67 | 60 | ||
| 2 | 61 | 66 | 55 | 43 | 72 | 66 | 61 | ||
| 3 | 58 | 55 | 58 | 36 | 57 | 69 | 70 | ||
| 4 | 58 | 54 | 55 | 52 | 55 | 73 | 57 | ||
| 5 | 56 | 49 | 61 | 55 | 59 | 49 | 64 | ||
| 6 | 55 | 50 | 65 | 56 | 52 | 49 | 58 | ||
| 7 | 48 | 51 | 42 | 57 | 57 | 40 | 43 | ||
| 8 | 45 | 47 | 38 | 57 | 41 | 45 | 42 | ||
| 9 | 41 | 44 | 46 | 52 | 40 | 31 | 34 | ||
| 10 | 33 | 30 | 29 | 41 | 38 | 30 | 29 |
- Mechanics75Laning61Teamfighting57Macro46Consistency67Versatility60
- Mechanics66Laning55Teamfighting43Macro72Consistency66Versatility61
- Mechanics55Laning58Teamfighting36Macro57Consistency69Versatility70
- Mechanics54Laning55Teamfighting52Macro55Consistency73Versatility57
- Mechanics49Laning61Teamfighting55Macro59Consistency49Versatility64
- Mechanics50Laning65Teamfighting56Macro52Consistency49Versatility58
- Mechanics51Laning42Teamfighting57Macro57Consistency40Versatility43
- Mechanics47Laning38Teamfighting57Macro41Consistency45Versatility42
- Mechanics44Laning46Teamfighting52Macro40Consistency31Versatility34
- Mechanics30Laning29Teamfighting41Macro38Consistency30Versatility29
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 52·trung vị 56
3361
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Mid 2024
PCS Mid 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là JimieN, với điểm trung bình 61. Về Mechanics, Gori xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 52, dao động từ 61 xuống 33.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Mid 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Mid 2024 là JimieN, với điểm trung bình 61.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Mid 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Gori dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
Worlds
MSI








