Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 64 | 59 | 62 | 55 | 58 | 66 | 86 | ||
| 2 | 58 | 63 | 57 | 53 | 47 | 62 | 63 | ||
| 3 | 57 | 55 | 51 | 46 | 60 | 57 | 71 | ||
| 4 | 54 | 53 | 58 | 57 | 58 | 51 | 46 | ||
| 5 | 53 | 51 | 54 | 53 | 49 | 61 | 49 | ||
| 6 | 52 | 53 | 58 | 55 | 53 | 51 | 44 | ||
| 7 | 50 | 50 | 45 | 52 | 55 | 44 | 51 | ||
| 8 | 44 | 45 | 41 | 48 | 42 | 45 | 42 | ||
| 9 | 40 | 49 | 48 | 50 | 48 | 42 | 5 | ||
| 10 | 35 | 39 | 39 | 43 | 44 | 39 | 5 |
- Mechanics59Laning62Teamfighting55Macro58Consistency66Clutch86
- Mechanics63Laning57Teamfighting53Macro47Consistency62Clutch63
- Mechanics55Laning51Teamfighting46Macro60Consistency57Clutch71
- Mechanics53Laning58Teamfighting57Macro58Consistency51Clutch46
- Mechanics51Laning54Teamfighting53Macro49Consistency61Clutch49
- Mechanics53Laning58Teamfighting55Macro53Consistency51Clutch44
- Mechanics50Laning45Teamfighting52Macro55Consistency44Clutch51
- Mechanics45Laning41Teamfighting48Macro42Consistency45Clutch42
- Mechanics49Laning48Teamfighting50Macro48Consistency42Clutch5
- Mechanics39Laning39Teamfighting43Macro44Consistency39Clutch5
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 51·trung vị 53
3564
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Mid 2024
PCS Mid 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Maple, với điểm trung bình 64. Về Mechanics, Gori xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 51, dao động từ 64 xuống 35.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Mid 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Mid 2024 là Maple, với điểm trung bình 64.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Mid 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Gori dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
Worlds
MSI








