Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 86 | 84 | 85 | 82 | 82 | 87 | 93 | ||
| 2 | 84 | 83 | 86 | 80 | 82 | 82 | 92 | ||
| 3 | 77 | 70 | 69 | 76 | 69 | 79 | 96 | ||
| 4 | 76 | 68 | 70 | 68 | 76 | 71 | 100 | ||
| 5 | 65 | 74 | 75 | 71 | 70 | 66 | 31 | ||
| 6 | 59 | 52 | 49 | 55 | 46 | 57 | 95 | ||
| 7 | 58 | 53 | 58 | 57 | 55 | 56 | 66 | ||
| 8 | 54 | 54 | 52 | 51 | 59 | 53 | 54 | ||
| 9 | 53 | 52 | 48 | 53 | 53 | 47 | 62 |
- Mechanics84Laning85Teamfighting82Macro82Consistency87Clutch93
- Mechanics83Laning86Teamfighting80Macro82Consistency82Clutch92
- Mechanics70Laning69Teamfighting76Macro69Consistency79Clutch96
- Mechanics68Laning70Teamfighting68Macro76Consistency71Clutch100
- Mechanics74Laning75Teamfighting71Macro70Consistency66Clutch31
- Mechanics52Laning49Teamfighting55Macro46Consistency57Clutch95
- Mechanics53Laning58Teamfighting57Macro55Consistency56Clutch66
- Mechanics54Laning52Teamfighting51Macro59Consistency53Clutch54
- Mechanics52Laning48Teamfighting53Macro53Consistency47Clutch62
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 68·trung vị 65
5386
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Mid 2023
MSI Mid 2023 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Knight, với điểm trung bình 86. Về Mechanics, Knight xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 68, dao động từ 86 xuống 53.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Mid 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Mid 2023 là Knight, với điểm trung bình 86.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Mid 2023?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Knight dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds







