Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85 | 78 | 93 | 75 | 87 | 91 | 84 | ||
| 2 | 83 | 76 | 94 | 65 | 88 | 85 | 92 | ||
| 3 | 79 | 69 | 63 | 72 | 90 | 84 | 97 | ||
| 4 | 78 | 75 | 67 | 69 | 91 | 75 | 91 | ||
| 5 | 74 | 72 | 89 | 75 | 75 | 60 | · | ||
| 6 | 64 | 58 | 48 | 55 | 67 | 64 | 93 | ||
| 7 | 57 | 44 | 59 | 48 | 66 | 53 | 74 | ||
| 8 | 55 | 52 | 43 | 45 | 67 | 51 | 73 | ||
| 9 | 49 | 47 | 38 | 49 | 62 | 41 | 58 |
- Mechanics78Laning93Teamfighting75Macro87Consistency91Versatility84
- Mechanics76Laning94Teamfighting65Macro88Consistency85Versatility92
- Mechanics69Laning63Teamfighting72Macro90Consistency84Versatility97
- Mechanics75Laning67Teamfighting69Macro91Consistency75Versatility91
- Mechanics72Laning89Teamfighting75Macro75Consistency60Versatility·
- Mechanics58Laning48Teamfighting55Macro67Consistency64Versatility93
- Mechanics44Laning59Teamfighting48Macro66Consistency53Versatility74
- Mechanics52Laning43Teamfighting45Macro67Consistency51Versatility73
- Mechanics47Laning38Teamfighting49Macro62Consistency41Versatility58
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 69·trung vị 74
4985
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Mid 2023
MSI Mid 2023 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Knight, với điểm trung bình 85. Về Mechanics, Knight xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 69, dao động từ 85 xuống 49.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Mid 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Mid 2023 là Knight, với điểm trung bình 85.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Mid 2023?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Knight dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds







