Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics72 · #21/33tb 73.2Cuối 39%
- Laning60 · #33/33tb 75.8Cuối 3%
- Teamfighting72 · #22/33tb 77.2Cuối 36%
- Macro91 · #1/33tb 71.7Top 3%
- Consistency75 · #21/33tb 77.6Cuối 39%
- Versatility82 · #14/33tb 78.8Top 42%
Điểm nổi bật
Macro·91+19.3 so với tb 71.7
Laning·60−15.8 so với tb 75.8
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →4 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Hồ sơ phát triển
EDG · LPL 2026 · 13 trậnTừ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Ian
Ian xếp hạng 19/33 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2018. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 1/33. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 33/33. Macro của họ cao hơn 19.3 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm kurO, RooKie, Bdd.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Ian ở đâu?
- Chỉ số của Ian có thể được so sánh trong LCK Mid 2016, Mid 2016, LCK Mid 2017, Mid 2017, LCK Mid 2018, Mid 2018, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của Ian là bao nhiêu?
- Hạng 1 trên 33 trong Mid 2018.
