Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HiztoTeam Secret Whales | 65 | 70 | 62 | 58 | 55 | 73 | 73 | |
| 2 | DraktharrGAM Esports | 55 | 58 | 51 | 55 | 45 | 66 | 54 | |
| 3 | Shad0wCTBC Flying Oyster | 55 | 64 | 63 | 57 | 60 | 42 | 42 | |
| 4 | GuryMVK Esports | 51 | 53 | 47 | 45 | 53 | 51 | 59 | |
| 5 | Pop9Relove Deep Cross Gaming | 49 | 43 | 53 | 34 | 52 | 52 | 62 | |
| 6 | HuShaGround Zero Gaming | 41 | 38 | 46 | 46 | 43 | 34 | 41 | |
| 7 | Van1Fukuoka SoftBank HAWKS gaming | 35 | 26 | 35 | 43 | 35 | 40 | 29 | |
| 8 | CitrusDetonatioN FocusMe | 28 | 29 | 23 | 37 | 37 | 22 | 22 |
- Mechanics70Laning62Teamfighting58Macro55Consistency73Versatility73
- Mechanics58Laning51Teamfighting55Macro45Consistency66Versatility54
- Mechanics64Laning63Teamfighting57Macro60Consistency42Versatility42
- Mechanics53Laning47Teamfighting45Macro53Consistency51Versatility59
- Mechanics43Laning53Teamfighting34Macro52Consistency52Versatility62
- Mechanics38Laning46Teamfighting46Macro43Consistency34Versatility41
- Mechanics26Laning35Teamfighting43Macro35Consistency40Versatility29
- Mechanics29Laning23Teamfighting37Macro37Consistency22Versatility22
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 51
2865
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Jungle 2026
LCP Jungle 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Hizto, với điểm trung bình 65. Về Mechanics, Hizto xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 65 xuống 28.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Jungle 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Jungle 2026 là Hizto, với điểm trung bình 65.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Jungle 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Hizto dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
VCS
MSI






