Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HiztoTeam Secret Whales | 68 | 73 | 65 | 61 | 58 | 76 | 76 | |
| 2 | Shad0wCTBC Flying Oyster | 54 | 63 | 57 | 56 | 56 | 48 | 42 | |
| 3 | GuryMVK Esports | 51 | 48 | 51 | 42 | 57 | 47 | 60 | |
| 4 | Pop9Relove Deep Cross Gaming | 50 | 44 | 53 | 35 | 52 | 55 | 62 | |
| 5 | DraktharrGAM Esports | 49 | 54 | 45 | 51 | 37 | 61 | 48 | |
| 6 | HuShaGround Zero Gaming | 41 | 41 | 45 | 45 | 42 | 32 | 41 | |
| 7 | Van1Fukuoka SoftBank HAWKS gaming | 35 | 26 | 36 | 42 | 36 | 39 | 30 | |
| 8 | CitrusDetonatioN FocusMe | 29 | 32 | 23 | 41 | 36 | 21 | 21 |
- Kỹ năng73Đi đường65Giao tranh61Vận hành58Ổn định76Bể tướng76
- Kỹ năng63Đi đường57Giao tranh56Vận hành56Ổn định48Bể tướng42
- Kỹ năng48Đi đường51Giao tranh42Vận hành57Ổn định47Bể tướng60
- Kỹ năng44Đi đường53Giao tranh35Vận hành52Ổn định55Bể tướng62
- Kỹ năng54Đi đường45Giao tranh51Vận hành37Ổn định61Bể tướng48
- Kỹ năng41Đi đường45Giao tranh45Vận hành42Ổn định32Bể tướng41
- Kỹ năng26Đi đường36Giao tranh42Vận hành36Ổn định39Bể tướng30
- Kỹ năng32Đi đường23Giao tranh41Vận hành36Ổn định21Bể tướng21
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 50
2968
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Đi rừng 2026
LCP Đi rừng 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Hizto, với điểm trung bình 68. Về Kỹ năng, Hizto xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 68 xuống 29.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Đi rừng 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Đi rừng 2026 là Hizto, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Đi rừng 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Hizto dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
VCS
Worlds
MSI






