Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LEC | 65 | 50 | 71 | 54 | 74 | 74 | 68 | ||
| 2 | LCS | 60 | 45 | 69 | 54 | 53 | 59 | 77 | ||
| 3 | LCS | 60 | 52 | 57 | 60 | 55 | 69 | 69 | ||
| 4 | LEC | 60 | 42 | 67 | 48 | 60 | 72 | 73 | ||
| 5 | LEC | 60 | 45 | 75 | 50 | 68 | 71 | 48 | ||
| 6 | LEC | 60 | 57 | 60 | 57 | 57 | 56 | 71 | ||
| 7 | LEC | 59 | 59 | 57 | 66 | 66 | 66 | 42 | ||
| 8 | LEC | 57 | 73 | 45 | 51 | 36 | 61 | 76 | ||
| 9 | LCS | 56 | 66 | 53 | 57 | 62 | 44 | 56 | ||
| 10 | LEC | 56 | 68 | 53 | 51 | 57 | 53 | 54 | ||
| 11 | LEC | 56 | 71 | 46 | 64 | 50 | 56 | 49 | ||
| 12 | LCS | 55 | 55 | 62 | 44 | 47 | 59 | 65 | ||
| 13 | LCS | 55 | 52 | 55 | 58 | 66 | 52 | 45 | ||
| 14 | LCS | 55 | 74 | 35 | 56 | 41 | 52 | 71 | ||
| 15 | LEC | 55 | 52 | 55 | 61 | 52 | 46 | 65 | ||
| 16 | LCS | 54 | 61 | 57 | 51 | 52 | 42 | 61 | ||
| 17 | LEC | 54 | 54 | 51 | 66 | 56 | 45 | 51 | ||
| 18 | LCS | 53 | 42 | 45 | 57 | 66 | 66 | 42 | ||
| 19 | LCS | 53 | 46 | 47 | 55 | 55 | 64 | 53 | ||
| 20 | LEC | 53 | 49 | 50 | 49 | 68 | 40 | 62 | ||
| 21 | LCS | 52 | 49 | 60 | 54 | 52 | 52 | 43 | ||
| 22 | LCS | 50 | 55 | 53 | 52 | 59 | 38 | 40 | ||
| 23 | LCS | 46 | 52 | 49 | 55 | 40 | 37 | 42 |
- Mechanics50Laning71Teamfighting54Macro74Consistency74Versatility68
- Mechanics45Laning69Teamfighting54Macro53Consistency59Versatility77
- Mechanics52Laning57Teamfighting60Macro55Consistency69Versatility69
- Mechanics42Laning67Teamfighting48Macro60Consistency72Versatility73
- Mechanics45Laning75Teamfighting50Macro68Consistency71Versatility48
- Mechanics57Laning60Teamfighting57Macro57Consistency56Versatility71
- Mechanics59Laning57Teamfighting66Macro66Consistency66Versatility42
- Mechanics73Laning45Teamfighting51Macro36Consistency61Versatility76
- Mechanics66Laning53Teamfighting57Macro62Consistency44Versatility56
- Mechanics68Laning53Teamfighting51Macro57Consistency53Versatility54
- Mechanics71Laning46Teamfighting64Macro50Consistency56Versatility49
- Mechanics55Laning62Teamfighting44Macro47Consistency59Versatility65
- Mechanics52Laning55Teamfighting58Macro66Consistency52Versatility45
- Mechanics74Laning35Teamfighting56Macro41Consistency52Versatility71
- Mechanics52Laning55Teamfighting61Macro52Consistency46Versatility65
- Mechanics61Laning57Teamfighting51Macro52Consistency42Versatility61
- Mechanics54Laning51Teamfighting66Macro56Consistency45Versatility51
- Mechanics42Laning45Teamfighting57Macro66Consistency66Versatility42
- Mechanics46Laning47Teamfighting55Macro55Consistency64Versatility53
- Mechanics49Laning50Teamfighting49Macro68Consistency40Versatility62
- Mechanics49Laning60Teamfighting54Macro52Consistency52Versatility43
- Mechanics55Laning53Teamfighting52Macro59Consistency38Versatility40
- Mechanics52Laning49Teamfighting55Macro40Consistency37Versatility42
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (23 members)trung bình cộng 56·trung vị 55
4665
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Support 2014
Support 2014 so sánh 23 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là YellOwStaR, với điểm trung bình 65. Về Mechanics, ackerman xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 56, dao động từ 65 xuống 46.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Support 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Support 2014 là YellOwStaR, với điểm trung bình 65.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Support 2014?
- 23 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- ackerman dẫn đầu về Mechanics.
LEC
LCS
Worlds


















