Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LCK | 87 | 95 | 96 | 77 | 72 | 95 | 87 | ||
| 2 | LCK | 84 | 78 | 79 | 75 | 85 | 91 | 96 | ||
| 3 | LCK | 84 | 86 | 95 | 75 | 71 | 86 | 93 | ||
| 4 | LPL | 80 | 68 | 89 | 77 | 68 | 85 | 92 | ||
| 5 | LCK | 80 | 85 | 85 | 82 | 80 | 67 | · | ||
| 6 | LPL | 79 | 77 | 85 | 76 | 67 | 82 | 88 | ||
| 7 | LCK | 79 | 90 | 63 | 76 | 79 | 81 | 85 | ||
| 8 | LCK | 79 | 83 | 82 | 82 | 76 | 80 | 73 | ||
| 9 | LCK | 78 | 78 | 81 | 77 | 78 | 78 | 77 | ||
| 10 | LCK | 78 | 78 | 86 | 74 | 77 | 84 | 71 | ||
| 11 | LCK | 77 | 90 | 69 | 89 | 84 | 78 | 53 | ||
| 12 | F | LCK | 76 | 79 | 73 | 74 | 85 | 77 | 68 | |
| 13 | LCK | 75 | 79 | 57 | 81 | 76 | 87 | 72 | ||
| 14 | LCK | 75 | 84 | 72 | 76 | 87 | 73 | 60 | ||
| 15 | LCK | 74 | 78 | 59 | 74 | 78 | 72 | 83 | ||
| 16 | LPL | 72 | 72 | 59 | 65 | 68 | 77 | 92 | ||
| 17 | LPL | 71 | 61 | 77 | 70 | 65 | 73 | 80 | ||
| 18 | LPL | 71 | 71 | 77 | 76 | 67 | 74 | 62 | ||
| 19 | LPL | 71 | 69 | 60 | 75 | 72 | 81 | 66 | ||
| 20 | LPL | 70 | 66 | 79 | 72 | 70 | 70 | 60 | ||
| 21 | LPL | 69 | 64 | 78 | 76 | 64 | 75 | 57 | ||
| 22 | LPL | 69 | 68 | 78 | 66 | 66 | 71 | 65 | ||
| 23 | LPL | 68 | 65 | 76 | 74 | 64 | 62 | 68 |
- Mechanics95Laning96Teamfighting77Macro72Consistency95Versatility87
- Mechanics78Laning79Teamfighting75Macro85Consistency91Versatility96
- Mechanics86Laning95Teamfighting75Macro71Consistency86Versatility93
- Mechanics68Laning89Teamfighting77Macro68Consistency85Versatility92
- Mechanics85Laning85Teamfighting82Macro80Consistency67Versatility·
- Mechanics77Laning85Teamfighting76Macro67Consistency82Versatility88
- Mechanics90Laning63Teamfighting76Macro79Consistency81Versatility85
- Mechanics83Laning82Teamfighting82Macro76Consistency80Versatility73
- Mechanics78Laning81Teamfighting77Macro78Consistency78Versatility77
- Mechanics78Laning86Teamfighting74Macro77Consistency84Versatility71
- Mechanics90Laning69Teamfighting89Macro84Consistency78Versatility53
- Mechanics79Laning73Teamfighting74Macro85Consistency77Versatility68
- Mechanics79Laning57Teamfighting81Macro76Consistency87Versatility72
- Mechanics84Laning72Teamfighting76Macro87Consistency73Versatility60
- Mechanics78Laning59Teamfighting74Macro78Consistency72Versatility83
- Mechanics72Laning59Teamfighting65Macro68Consistency77Versatility92
- Mechanics61Laning77Teamfighting70Macro65Consistency73Versatility80
- Mechanics71Laning77Teamfighting76Macro67Consistency74Versatility62
- Mechanics69Laning60Teamfighting75Macro72Consistency81Versatility66
- Mechanics66Laning79Teamfighting72Macro70Consistency70Versatility60
- Mechanics64Laning78Teamfighting76Macro64Consistency75Versatility57
- Mechanics68Laning78Teamfighting66Macro66Consistency71Versatility65
- Mechanics65Laning76Teamfighting74Macro64Consistency62Versatility68
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (23 thành viên)trung bình cộng 76·trung vị 76
6887
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Bot 2016
Bot 2016 so sánh 23 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Bang, với điểm trung bình 87. Về Mechanics, Bang xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 76, dao động từ 87 xuống 68.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Bot 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong Bot 2016 là Bang, với điểm trung bình 87.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Bot 2016?
- 23 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Bang dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
Worlds
MSI




















