Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LCK | 89 | 94 | 93 | 85 | 69 | 91 | 99 | ||
| 2 | LPL | 85 | 84 | 89 | 85 | 85 | 89 | 79 | ||
| 3 | LPL | 83 | 88 | 89 | 83 | 84 | 86 | 70 | ||
| 4 | LCK | 80 | 83 | 84 | 77 | 67 | 77 | 90 | ||
| 5 | LCK | 78 | 73 | 79 | 79 | 83 | 85 | 68 | ||
| 6 | LPL | 77 | 83 | 66 | 76 | 83 | 78 | 74 | ||
| 7 | LCK | 77 | 83 | 70 | 75 | 76 | 72 | 84 | ||
| 8 | LPL | 76 | 80 | 68 | 79 | 84 | 82 | 64 | ||
| 9 | LPL | 71 | 73 | 73 | 72 | 73 | 71 | 61 | ||
| 10 | LCK | 70 | 70 | 72 | 79 | 70 | 83 | 43 | ||
| 11 | LPL | 69 | 72 | 69 | 66 | 73 | 65 | 69 | ||
| 12 | LPL | 68 | 71 | 73 | 72 | 73 | 70 | 48 | ||
| 13 | LPL | 68 | 74 | 72 | 71 | 73 | 73 | 47 | ||
| 14 | LCK | 68 | 83 | 73 | 82 | 80 | 73 | 16 | ||
| 15 | LCK | 66 | 74 | 79 | 74 | 74 | 81 | 16 | ||
| 16 | LCK | 65 | 75 | 77 | 79 | 69 | 74 | 16 | ||
| 17 | F | LCK | 64 | 71 | 74 | 72 | 80 | 73 | 16 | |
| 18 | LCK | 64 | 71 | 76 | 73 | 76 | 73 | 16 | ||
| 19 | LCK | 63 | 74 | 69 | 69 | 82 | 68 | 16 | ||
| 20 | LCK | 63 | 75 | 72 | 73 | 77 | 65 | 16 | ||
| 21 | LPL | 61 | 74 | 69 | 72 | 73 | 59 | 16 | ||
| 22 | LPL | 60 | 68 | 69 | 67 | 73 | 64 | 16 | ||
| 23 | LCK | 60 | 69 | 64 | 70 | 72 | 68 | 16 |
- Mechanics94Laning93Teamfighting85Macro69Consistency91Clutch99
- Mechanics84Laning89Teamfighting85Macro85Consistency89Clutch79
- Mechanics88Laning89Teamfighting83Macro84Consistency86Clutch70
- Mechanics83Laning84Teamfighting77Macro67Consistency77Clutch90
- Mechanics73Laning79Teamfighting79Macro83Consistency85Clutch68
- Mechanics83Laning66Teamfighting76Macro83Consistency78Clutch74
- Mechanics83Laning70Teamfighting75Macro76Consistency72Clutch84
- Mechanics80Laning68Teamfighting79Macro84Consistency82Clutch64
- Mechanics73Laning73Teamfighting72Macro73Consistency71Clutch61
- Mechanics70Laning72Teamfighting79Macro70Consistency83Clutch43
- Mechanics72Laning69Teamfighting66Macro73Consistency65Clutch69
- Mechanics71Laning73Teamfighting72Macro73Consistency70Clutch48
- Mechanics74Laning72Teamfighting71Macro73Consistency73Clutch47
- Mechanics83Laning73Teamfighting82Macro80Consistency73Clutch16
- Mechanics74Laning79Teamfighting74Macro74Consistency81Clutch16
- Mechanics75Laning77Teamfighting79Macro69Consistency74Clutch16
- Mechanics71Laning74Teamfighting72Macro80Consistency73Clutch16
- Mechanics71Laning76Teamfighting73Macro76Consistency73Clutch16
- Mechanics74Laning69Teamfighting69Macro82Consistency68Clutch16
- Mechanics75Laning72Teamfighting73Macro77Consistency65Clutch16
- Mechanics74Laning69Teamfighting72Macro73Consistency59Clutch16
- Mechanics68Laning69Teamfighting67Macro73Consistency64Clutch16
- Mechanics69Laning64Teamfighting70Macro72Consistency68Clutch16
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (23 members)trung bình cộng 71·trung vị 68
6089
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Bot 2016
Bot 2016 so sánh 23 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Bang, với điểm trung bình 89. Về Mechanics, Bang xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 71, dao động từ 89 xuống 60.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Bot 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong Bot 2016 là Bang, với điểm trung bình 89.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Bot 2016?
- 23 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Bang dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
Worlds
MSI




















