Chuyển đến nội dung chính

Xạ thủ 2026

104 thành viên·6 chỉ sốChỉ tuyển thủ dự CKTG 2026

Bảng xếp hạng — Tổng thể

Chơi VS
  • 1
    LCKLCK89
    Kỹ năng93Đi đường95Giao tranh86Vận hành77Ổn định84Bể tướng99
  • 2
    RulerGen.G Esports
    LCKLCK89
    Kỹ năng85Đi đường85Giao tranh82Vận hành94Ổn định92Bể tướng94
  • 3
    GumayusiHanwha Life Esports
    LCKLCK88
    Kỹ năng85Đi đường91Giao tranh78Vận hành93Ổn định84Bể tướng97
  • 4
    SmashDplus KIA
    LCKLCK87
    Kỹ năng83Đi đường90Giao tranh80Vận hành86Ổn định90Bể tướng93
  • 5
    ViperBILIBILI GAMING
    LPLLPL87
    Kỹ năng79Đi đường79Giao tranh82Vận hành93Ổn định91Bể tướng97
  • 6
    AimingKIWOOM DRX
    LCKLCK83
    Kỹ năng85Đi đường82Giao tranh83Vận hành79Ổn định85Bể tướng82
  • 7
    TaeyoonBNK FEARX
    LCKLCK81
    Kỹ năng75Đi đường91Giao tranh76Vận hành97Ổn định72Bể tướng75
  • 8
    PhoticShenzhen NINJAS IN PYJAMAS
    LPLLPL80
    Kỹ năng75Đi đường75Giao tranh84Vận hành84Ổn định86Bể tướng75
  • 9
    AssumInvictus Gaming
    LPLLPL80
    Kỹ năng76Đi đường76Giao tranh79Vận hành80Ổn định79Bể tướng88
  • 10
    Hans SamaG2 Esports
    LECLEC79
    Kỹ năng69Đi đường82Giao tranh60Vận hành84Ổn định84Bể tướng94
  • 11
    GALABeijing JDG Esports
    LPLLPL79
    Kỹ năng68Đi đường76Giao tranh68Vận hành83Ổn định85Bể tướng95
  • 12
    JackeyLoveTOP ESPORTS
    LPLLPL79
    Kỹ năng76Đi đường73Giao tranh79Vận hành88Ổn định80Bể tướng80
  • 13
    JiaQiInvictus Gaming
    LPLLPL79
    Kỹ năng76Đi đường81Giao tranh81Vận hành82Ổn định73Bể tướng81
  • 14
    HopeAnyone's Legend
    LPLLPL78
    Kỹ năng62Đi đường69Giao tranh71Vận hành90Ổn định84Bể tướng89
  • 15
    CalisteKarmine Corp
    LECLEC77
    Kỹ năng83Đi đường68Giao tranh67Vận hành71Ổn định83Bể tướng89
  • 16
    Jiwookt Rolster
    LCKLCK77
    Kỹ năng73Đi đường70Giao tranh83Vận hành70Ổn định73Bể tướng91
  • 17
    ElkWeiboGaming
    LPLLPL76
    Kỹ năng72Đi đường73Giao tranh81Vận hành82Ổn định70Bể tướng75
  • 18
    TeddyHANJIN BRION
    LCKLCK74
    Kỹ năng83Đi đường85Giao tranh80Vận hành68Ổn định76Bể tướng53
  • 19
    AboutXi'an Team WE
    LPLLPL74
    Kỹ năng72Đi đường74Giao tranh89Vận hành93Ổn định68Bể tướng48
  • 20
    LCSLCS72
    Kỹ năng69Đi đường81Giao tranh68Vận hành53Ổn định84Bể tướng74
  • 21
    ShaoyeLGD GAMING
    LPLLPL71
    Kỹ năng59Đi đường65Giao tranh68Vận hành86Ổn định76Bể tướng73
  • 22
    YeonTeam Liquid Alienware
    LCSLCS70
    Kỹ năng59Đi đường77Giao tranh64Vận hành61Ổn định83Bể tướng76
  • 23
    LeaveEDWARD GAMING
    LPLLPL70
    Kỹ năng64Đi đường67Giao tranh76Vận hành69Ổn định57Bể tướng84
  • 24
    1xnSuzhou LNG Esports
    LPLLPL70
    Kỹ năng64Đi đường69Giao tranh73Vận hành75Ổn định64Bể tướng72
  • 25
    EddieTeam Secret Whales
    LCPLCP69
    Kỹ năng67Đi đường76Giao tranh54Vận hành61Ổn định78Bể tướng79
  • 26
    DiableNONGSHIM RED FORCE
    LCKLCK69
    Kỹ năng72Đi đường71Giao tranh69Vận hành78Ổn định59Bể tướng62
  • 27
    SupaMovistar KOI
    LECLEC68
    Kỹ năng71Đi đường65Giao tranh59Vận hành58Ổn định71Bể tướng82
  • 28
    CarzzyTeam Vitality
    LECLEC66
    Kỹ năng69Đi đường64Giao tranh66Vận hành60Ổn định70Bể tướng69
  • 29
    AhnTHUNDER TALK GAMING
    LPLLPL65
    Kỹ năng55Đi đường68Giao tranh68Vận hành77Ổn định65Bể tướng55
  • 30
    LazyFeelKIWOOM DRX
    LCKLCK62
    Kỹ năng70Đi đường53Giao tranh65Vận hành61Ổn định58Bể tướng64
  • 31
    deokdamDN SOOPers
    LCKLCK62
    Kỹ năng59Đi đường49Giao tranh68Vận hành64Ổn định58Bể tướng71
  • 32
    UpsetFnatic
    LECLEC61
    Kỹ năng61Đi đường66Giao tranh69Vận hành58Ổn định67Bể tướng42
  • 33
    TacticalCloud9 Kia
    LCSLCS61
    Kỹ năng61Đi đường63Giao tranh52Vận hành63Ổn định69Bể tướng60
  • 34
    SamDNatus Vincere
    LECLEC60
    Kỹ năng60Đi đường50Giao tranh54Vận hành71Ổn định60Bể tướng65
  • 35
    HypeTeam Heretics
    LECLEC59
    Kỹ năng56Đi đường55Giao tranh64Vận hành59Ổn định56Bể tướng65
  • 36
    MassuFlyQuest
    LCSLCS59
    Kỹ năng50Đi đường68Giao tranh58Vận hành46Ổn định61Bể tướng73
  • 37
    ZvenCloud9 Kia
    LCSLCS59
    Kỹ năng62Đi đường50Giao tranh62Vận hành52Ổn định71Bể tướng56
  • 38
    MnMFrank Esports
    PCSPCS57
    Kỹ năng51Đi đường66Giao tranh57Vận hành51Ổn định72Bể tướng45
  • 39
    NoahGIANTX
    LECLEC56
    Kỹ năng53Đi đường47Giao tranh54Vận hành68Ổn định57Bể tướng59
  • 40
    AomineBTS ESPORTS
    VCSVCS56
    Kỹ năng62Đi đường73Giao tranh46Vận hành50Ổn định73Bể tướng32
  • 41
    T
    TracyCTBC Flying Oyster Academy
    PCSPCS56
    Kỹ năng68Đi đường70Giao tranh50Vận hành61Ổn định49Bể tướng35
  • 42
    HermesSillySilly Gaming
    PCSPCS56
    Kỹ năng56Đi đường62Giao tranh49Vận hành59Ổn định65Bể tướng44
  • 43
    JopaSK Gaming
    LECLEC55
    Kỹ năng66Đi đường48Giao tranh63Vận hành61Ổn định48Bể tướng46
  • 44
    DoggoCTBC Flying Oyster
    LCPLCP54
    Kỹ năng58Đi đường46Giao tranh54Vận hành70Ổn định51Bể tướng45
  • 45
    HarkyMVK Esports
    LCPLCP54
    Kỹ năng46Đi đường54Giao tranh52Vận hành57Ổn định49Bể tướng67
  • 46
    FlakkedGIANTX
    LECLEC53
    Kỹ năng53Đi đường38Giao tranh59Vận hành64Ổn định59Bể tướng46
  • 47
    RahelSentinels
    LCSLCS53
    Kỹ năng53Đi đường51Giao tranh53Vận hành60Ổn định56Bể tướng45
  • 48
    WakoSillySilly Gaming
    PCSPCS53
    Kỹ năng55Đi đường68Giao tranh46Vận hành49Ổn định67Bể tướng35
  • 49
    BvoyShopify Rebellion
    LCSLCS50
    Kỹ năng48Đi đường39Giao tranh54Vận hành59Ổn định50Bể tướng·
  • 50
    PaduckShifters
    LECLEC48
    Kỹ năng51Đi đường39Giao tranh48Vận hành56Ổn định41Bể tướng54
  • 51
    1
    13Movistar KOI Fenix
    LES48
    Kỹ năng57Đi đường46Giao tranh48Vận hành40Ổn định52Bể tướng46
  • 52
    AndarielUCAM Esports
    LES48
    Kỹ năng46Đi đường58Giao tranh45Vận hành34Ổn định54Bể tướng52
  • 53
    ArtemisGAM Esports
    LCPLCP47
    Kỹ năng44Đi đường38Giao tranh52Vận hành44Ổn định55Bể tướng46
  • 54
    FengRelove Deep Cross Gaming
    LCPLCP47
    Kỹ năng38Đi đường32Giao tranh43Vận hành55Ổn định41Bể tướng70
  • 55
    PyshiroGAM Esports
    VCSVCS47
    Kỹ năng53Đi đường44Giao tranh46Vận hành52Ổn định47Bể tướng37
  • 56
    PrageSponge Gaming
    PCSPCS47
    Kỹ năng57Đi đường51Giao tranh47Vận hành48Ổn định45Bể tướng36
  • 57
    L
    LuciferEmbrace Whatever Happens
    PCSPCS46
    Kỹ năng56Đi đường49Giao tranh49Vận hành40Ổn định37Bể tướng·
  • 58
    GavottoFuego
    LRN45
    Kỹ năng49Đi đường46Giao tranh34Vận hành37Ổn định58Bể tướng48
  • 59
    CBLOL44
    Kỹ năng43Đi đường52Giao tranh35Vận hành35Ổn định47Bể tướng49
  • 60
    IceTeam Heretics
    LECLEC44
    Kỹ năng48Đi đường47Giao tranh48Vận hành47Ổn định41Bể tướng35
  • 61
    BettyGround Zero Gaming
    LCPLCP44
    Kỹ năng45Đi đường45Giao tranh51Vận hành44Ổn định48Bể tướng32
  • 62
    i
    ianshakaVolticons
    LRS44
    Kỹ năng47Đi đường49Giao tranh37Vận hành35Ổn định47Bể tướng49
  • 63
    I
    INTIOZeu5 Esports
    LRN43
    Kỹ năng43Đi đường57Giao tranh30Vận hành28Ổn định58Bể tướng·
  • 64
    AyuFURIA
    CBLOL43
    Kỹ năng37Đi đường30Giao tranh49Vận hành33Ổn định55Bể tướng51
  • 65
    SnakerFuego
    CBLOL43
    Kỹ năng46Đi đường47Giao tranh47Vận hành41Ổn định34Bể tướng·
  • 66
    NunaSaigon MVKE Academy
    VCSVCS43
    Kỹ năng50Đi đường41Giao tranh34Vận hành55Ổn định43Bể tướng35
  • 67
    ShogunSN CyberCore Esports
    VCSVCS43
    Kỹ năng29Đi đường44Giao tranh44Vận hành62Ổn định32Bể tướng46
  • 68
    SkyKMVK Esports Academy
    VCSVCS43
    Kỹ năng46Đi đường38Giao tranh44Vận hành50Ổn định37Bể tướng·
  • 69
    MorttheusRED Kalunga
    CBLOL42
    Kỹ năng39Đi đường44Giao tranh41Vận hành45Ổn định41Bể tướng41
  • 70
    MarbleFukuoka SoftBank HAWKS gaming
    LCPLCP42
    Kỹ năng39Đi đường34Giao tranh42Vận hành40Ổn định45Bể tướng54
  • 71
    LegolasBarca eSports
    LES42
    Kỹ năng54Đi đường57Giao tranh44Vận hành23Ổn định30Bể tướng42
  • 72
    LureTeam Heretics Academy
    LES42
    Kỹ năng42Đi đường50Giao tranh33Vận hành27Ổn định50Bể tướng48
  • 73
    VitLXE ESPORTS
    VCSVCS42
    Kỹ năng52Đi đường49Giao tranh46Vận hành40Ổn định34Bể tướng33
  • 74
    M
    MadDogg9Reignfall
    PCSPCS41
    Kỹ năng44Đi đường35Giao tranh43Vận hành41Ổn định44Bể tướng37
  • 75
    FBIDignitas
    LCSLCS40
    Kỹ năng40Đi đường36Giao tranh54Vận hành46Ổn định36Bể tướng25
  • 76
    ShunnGround Zero Gaming
    LCPLCP40
    Kỹ năng41Đi đường34Giao tranh41Vận hành53Ổn định35Bể tướng35
  • 77
    Fix9z Globant
    LRS40
    Kỹ năng36Đi đường40Giao tranh30Vận hành30Ổn định48Bể tướng54
  • 78
    F
    FoxyZeu5 Esports
    LRN39
    Kỹ năng41Đi đường54Giao tranh42Vận hành27Ổn định39Bể tướng32
  • 79
    S
    Scenari03v Team
    LRN39
    Kỹ năng42Đi đường51Giao tranh43Vận hành31Ổn định34Bể tướng34
  • 80
    BAOFluxo W7M
    CBLOL39
    Kỹ năng45Đi đường28Giao tranh45Vận hành45Ổn định48Bể tướng25
  • 81
    ArriettySN CyberCore Esports
    VCSVCS39
    Kỹ năng48Đi đường42Giao tranh39Vận hành34Ổn định34Bể tướng·
  • 82
    EasyLoveAS Esports
    VCSVCS39
    Kỹ năng49Đi đường42Giao tranh37Vận hành27Ổn định36Bể tướng43
  • 83
    r
    ratthLYON Academy
    LRN38
    Kỹ năng44Đi đường40Giao tranh43Vận hành22Ổn định40Bể tướng·
  • 84
    sajedDisguised
    LCSLCS38
    Kỹ năng38Đi đường32Giao tranh39Vận hành36Ổn định36Bể tướng48
  • 85
    V
    ViciunMaze Gaming
    LRS38
    Kỹ năng36Đi đường41Giao tranh35Vận hành36Ổn định51Bể tướng29
  • 86
    C
    CeoVivo Keyd Stars
    CBLOL37
    Kỹ năng34Đi đường34Giao tranh34Vận hành45Ổn định33Bể tướng40
  • 87
    AttilaGIANTX iTero
    LES37
    Kỹ năng22Đi đường50Giao tranh35Vận hành53Ổn định32Bể tướng32
  • 88
    OkyuSaigon Dino
    VCSVCS37
    Kỹ năng44Đi đường34Giao tranh38Vận hành40Ổn định34Bể tướng34
  • 89
    N
    NANINILYON Academy
    LRN36
    Kỹ năng47Đi đường47Giao tranh39Vận hành20Ổn định26Bể tướng·
  • 90
    CharlingtonSaigon 9Gaming Esports
    VCSVCS36
    Kỹ năng36Đi đường35Giao tranh29Vận hành50Ổn định35Bể tướng29
  • 91
    L
    LacDocta Esports
    LRS36
    Kỹ năng21Đi đường42Giao tranh33Vận hành48Ổn định26Bể tướng44
  • 92
    BullLOUD
    CBLOL35
    Kỹ năng34Đi đường37Giao tranh32Vận hành25Ổn định41Bể tướng41
  • 93
    FatorixNCG Esports
    LRN34
    Kỹ năng35Đi đường35Giao tranh34Vận hành22Ổn định44Bể tướng·
  • 94
    VirusFxSDM Tigres
    LRN33
    Kỹ năng31Đi đường18Giao tranh34Vận hành31Ổn định33Bể tướng52
  • 95
    I
    InoriBKits Esports
    LRN33
    Kỹ năng35Đi đường41Giao tranh44Vận hành26Ổn định20Bể tướng·
  • 96
    RayitoGIANTX iTero
    LES33
    Kỹ năng34Đi đường30Giao tranh39Vận hành31Ổn định33Bể tướng33
  • 97
    K
    Kaii1LUA Gaming
    LES31
    Kỹ năng42Đi đường40Giao tranh36Vận hành19Ổn định22Bể tướng25
  • 98
    R
    RaysitoSDM Tigres
    LRN30
    Kỹ năng36Đi đường34Giao tranh30Vận hành24Ổn định28Bể tướng28
  • 99
    TriggerpaiN Gaming
    CBLOL30
    Kỹ năng37Đi đường24Giao tranh31Vận hành37Ổn định25Bể tướng27
  • 100
    KakkunDetonatioN FocusMe
    LCPLCP30
    Kỹ năng32Đi đường29Giao tranh44Vận hành24Ổn định29Bể tướng24
  • 101
    H
    HikaMalvinas Gaming
    LRS28
    Kỹ năng37Đi đường31Giao tranh26Vận hành29Ổn định29Bể tướng17
  • 102
    T
    TomnamZEN Esports
    LRS25
    Kỹ năng37Đi đường20Giao tranh26Vận hành23Ổn định23Bể tướng20
  • 103
    R
    RokecsPolar Squad Esports
    LRN20
    Kỹ năng26Đi đường16Giao tranh22Vận hành17Ổn định17Bể tướng·
  • 104
    M
    Marcv1Falke Esports
    LES18
    Kỹ năng24Đi đường15Giao tranh25Vận hành13Ổn định18Bể tướng13
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục

Dẫn đầu từng chỉ số

Phân bố Tổng thể (104 thành viên)trung bình cộng 53·trung vị 48
1889

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Xạ thủ 2026

Xạ thủ 2026 so sánh 104 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Ruler, với điểm trung bình 89. Về Kỹ năng, Peyz xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 53, dao động từ 89 xuống 18.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Xạ thủ 2026?
Vị trí #1 tổng thể trong Xạ thủ 2026 là Ruler, với điểm trung bình 89.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Xạ thủ 2026?
104 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
Peyz dẫn đầu về Kỹ năng.
Điểm này được tính như thế nào?
Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.

Điểm sáu trục được tính như thế nào →