Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85 | 93 | 91 | 82 | 67 | 82 | 93 | ||
| 2 | 84 | 82 | 94 | 76 | 76 | 94 | 82 | ||
| 3 | 81 | 69 | 85 | 81 | 72 | 84 | 97 | ||
| 4 | 81 | 72 | 83 | 78 | 89 | 83 | 83 | ||
| 5 | 76 | 63 | 73 | 66 | 88 | 87 | 78 | ||
| 6 | 74 | 82 | 83 | 76 | 55 | 83 | 65 | ||
| 7 | 73 | 82 | 67 | 82 | 66 | 69 | 70 | ||
| 8 | 64 | 73 | 60 | 61 | 72 | 61 | 57 | ||
| 9 | 64 | 64 | 55 | 78 | 76 | 48 | · | ||
| 10 | 61 | 60 | 54 | 63 | 81 | 57 | 52 |
- Kỹ năng93Đi đường91Giao tranh82Vận hành67Ổn định82Bể tướng93
- Kỹ năng82Đi đường94Giao tranh76Vận hành76Ổn định94Bể tướng82
- Kỹ năng69Đi đường85Giao tranh81Vận hành72Ổn định84Bể tướng97
- Kỹ năng72Đi đường83Giao tranh78Vận hành89Ổn định83Bể tướng83
- Kỹ năng63Đi đường73Giao tranh66Vận hành88Ổn định87Bể tướng78
- Kỹ năng82Đi đường83Giao tranh76Vận hành55Ổn định83Bể tướng65
- Kỹ năng82Đi đường67Giao tranh82Vận hành66Ổn định69Bể tướng70
- Kỹ năng73Đi đường60Giao tranh61Vận hành72Ổn định61Bể tướng57
- Kỹ năng64Đi đường55Giao tranh78Vận hành76Ổn định48Bể tướng·
- Kỹ năng60Đi đường54Giao tranh63Vận hành81Ổn định57Bể tướng52
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 74·trung vị 76
6185
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCK Đường trên 2024
LCK Đường trên 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Zeus, với điểm trung bình 85. Về Kỹ năng, Zeus xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 74, dao động từ 85 xuống 61.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCK Đường trên 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCK Đường trên 2024 là Zeus, với điểm trung bình 85.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCK Đường trên 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Zeus dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








