Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 86 | 88 | 91 | 82 | 88 | 76 | 89 | ||
| 2 | 83 | 81 | 81 | 71 | 83 | 95 | 89 | ||
| 3 | 83 | 90 | 95 | 83 | 63 | 74 | 95 | ||
| 4 | 77 | 78 | 68 | 72 | 77 | 84 | 83 | ||
| 5 | 75 | 63 | 65 | 68 | 84 | 86 | 83 | ||
| 6 | 65 | 62 | 59 | 68 | 74 | 71 | 53 | ||
| 7 | 64 | 68 | 76 | 70 | 61 | 46 | 64 | ||
| 8 | 64 | 61 | 66 | 63 | 61 | 75 | 57 | ||
| 9 | 64 | 67 | 48 | 76 | 75 | 60 | 60 | ||
| 10 | 57 | 58 | 73 | 66 | 48 | 52 | 45 |
- Kỹ năng88Đi đường91Giao tranh82Vận hành88Ổn định76Bể tướng89
- Kỹ năng81Đi đường81Giao tranh71Vận hành83Ổn định95Bể tướng89
- Kỹ năng90Đi đường95Giao tranh83Vận hành63Ổn định74Bể tướng95
- Kỹ năng78Đi đường68Giao tranh72Vận hành77Ổn định84Bể tướng83
- Kỹ năng63Đi đường65Giao tranh68Vận hành84Ổn định86Bể tướng83
- Kỹ năng62Đi đường59Giao tranh68Vận hành74Ổn định71Bể tướng53
- Kỹ năng68Đi đường76Giao tranh70Vận hành61Ổn định46Bể tướng64
- Kỹ năng61Đi đường66Giao tranh63Vận hành61Ổn định75Bể tướng57
- Kỹ năng67Đi đường48Giao tranh76Vận hành75Ổn định60Bể tướng60
- Kỹ năng58Đi đường73Giao tranh66Vận hành48Ổn định52Bể tướng45
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 72·trung vị 75
5786
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCK Đường trên 2025
LCK Đường trên 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Doran, với điểm trung bình 86. Về Kỹ năng, Zeus xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 72, dao động từ 86 xuống 57.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCK Đường trên 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCK Đường trên 2025 là Doran, với điểm trung bình 86.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCK Đường trên 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Zeus dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI








