Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80 | 79 | 80 | 76 | 59 | 86 | 98 | ||
| 2 | 80 | 74 | 80 | 76 | 59 | 91 | 98 | ||
| 3 | 75 | 72 | 78 | 68 | 59 | 80 | 95 | ||
| 4 | 74 | 65 | 76 | 77 | 53 | 82 | 91 | ||
| 5 | 69 | 60 | 68 | 68 | 45 | 84 | 89 | ||
| 6 | 58 | 51 | 67 | 61 | 48 | 51 | 67 | ||
| 7 | 56 | 47 | 64 | 49 | 41 | 67 | 68 | ||
| 8 | 52 | 49 | 55 | 64 | 40 | 44 | 61 | ||
| 9 | 49 | 52 | 51 | 58 | 36 | 37 | 61 | ||
| 10 | 45 | 39 | 52 | 42 | 31 | 42 | 66 |
- Mechanics79Laning80Teamfighting76Macro59Consistency86Versatility98
- Mechanics74Laning80Teamfighting76Macro59Consistency91Versatility98
- Mechanics72Laning78Teamfighting68Macro59Consistency80Versatility95
- Mechanics65Laning76Teamfighting77Macro53Consistency82Versatility91
- Mechanics60Laning68Teamfighting68Macro45Consistency84Versatility89
- Mechanics51Laning67Teamfighting61Macro48Consistency51Versatility67
- Mechanics47Laning64Teamfighting49Macro41Consistency67Versatility68
- Mechanics49Laning55Teamfighting64Macro40Consistency44Versatility61
- Mechanics52Laning51Teamfighting58Macro36Consistency37Versatility61
- Mechanics39Laning52Teamfighting42Macro31Consistency42Versatility66
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 64·trung vị 69
4580
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Top 2024
MSI Top 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Zeus, với điểm trung bình 80. Về Mechanics, Bin xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 64, dao động từ 80 xuống 45.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Top 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Top 2024 là Zeus, với điểm trung bình 80.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Top 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Bin dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds








