Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 83 | 83 | 79 | 83 | 75 | 86 | 93 | ||
| 2 | 81 | 76 | 77 | 76 | 75 | 82 | 99 | ||
| 3 | 77 | 74 | 75 | 74 | 73 | 77 | 91 | ||
| 4 | 75 | 74 | 72 | 69 | 73 | 73 | 87 | ||
| 5 | 67 | 56 | 64 | 65 | 59 | 69 | 91 | ||
| 6 | 61 | 66 | 54 | 53 | 59 | 51 | 81 | ||
| 7 | 58 | 49 | 57 | 58 | 55 | 54 | 75 | ||
| 8 | 55 | 45 | 50 | 49 | 51 | 50 | 85 | ||
| 9 | 55 | 53 | 51 | 52 | 55 | 48 | 69 | ||
| 10 | 48 | 43 | 41 | 41 | 44 | 36 | 84 |
- Mechanics83Laning79Teamfighting83Macro75Consistency86Clutch93
- Mechanics76Laning77Teamfighting76Macro75Consistency82Clutch99
- Mechanics74Laning75Teamfighting74Macro73Consistency77Clutch91
- Mechanics74Laning72Teamfighting69Macro73Consistency73Clutch87
- Mechanics56Laning64Teamfighting65Macro59Consistency69Clutch91
- Mechanics66Laning54Teamfighting53Macro59Consistency51Clutch81
- Mechanics49Laning57Teamfighting58Macro55Consistency54Clutch75
- Mechanics45Laning50Teamfighting49Macro51Consistency50Clutch85
- Mechanics53Laning51Teamfighting52Macro55Consistency48Clutch69
- Mechanics43Laning41Teamfighting41Macro44Consistency36Clutch84
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 66·trung vị 67
4883
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Jungle 2024
MSI Jungle 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Canyon, với điểm trung bình 83. Về Mechanics, Canyon xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 66, dao động từ 83 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Jungle 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Jungle 2024 là Canyon, với điểm trung bình 83.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Jungle 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Canyon dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds








