Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80 | 76 | 80 | 74 | 70 | 80 | 98 | ||
| 2 | 79 | 76 | 79 | 73 | 69 | 85 | 90 | ||
| 3 | 77 | 74 | 74 | 75 | 63 | 86 | 92 | ||
| 4 | 75 | 71 | 77 | 65 | 66 | 74 | 96 | ||
| 5 | 72 | 64 | 70 | 63 | 58 | 85 | 91 | ||
| 6 | 63 | 60 | 68 | 63 | 57 | 53 | 77 | ||
| 7 | 57 | 65 | 60 | 56 | 48 | 45 | 68 | ||
| 8 | 55 | 46 | 55 | 59 | 47 | 55 | 70 | ||
| 9 | 49 | 43 | 51 | 51 | 40 | 40 | 67 | ||
| 10 | 41 | 38 | 44 | 40 | 37 | 31 | 56 |
- Kỹ năng76Đi đường80Giao tranh74Vận hành70Ổn định80Bể tướng98
- Kỹ năng76Đi đường79Giao tranh73Vận hành69Ổn định85Bể tướng90
- Kỹ năng74Đi đường74Giao tranh75Vận hành63Ổn định86Bể tướng92
- Kỹ năng71Đi đường77Giao tranh65Vận hành66Ổn định74Bể tướng96
- Kỹ năng64Đi đường70Giao tranh63Vận hành58Ổn định85Bể tướng91
- Kỹ năng60Đi đường68Giao tranh63Vận hành57Ổn định53Bể tướng77
- Kỹ năng65Đi đường60Giao tranh56Vận hành48Ổn định45Bể tướng68
- Kỹ năng46Đi đường55Giao tranh59Vận hành47Ổn định55Bể tướng70
- Kỹ năng43Đi đường51Giao tranh51Vận hành40Ổn định40Bể tướng67
- Kỹ năng38Đi đường44Giao tranh40Vận hành37Ổn định31Bể tướng56
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 65·trung vị 72
4180
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Đi rừng 2024
MSI Đi rừng 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là XUN, với điểm trung bình 80. Về Kỹ năng, Oner xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 65, dao động từ 80 xuống 41.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Đi rừng 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Đi rừng 2024 là XUN, với điểm trung bình 80.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Đi rừng 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Oner dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds








