Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 73 | 73 | 72 | 66 | 61 | 73 | 91 | ||
| 2 | 68 | 70 | 68 | 60 | 66 | 63 | 81 | ||
| 3 | 66 | 66 | 69 | 63 | 58 | 70 | 72 | ||
| 4 | 61 | 61 | 54 | 59 | 63 | 53 | 76 | ||
| 5 | 58 | 54 | 54 | 60 | 57 | 57 | 66 | ||
| 6 | 52 | 56 | 57 | 56 | 60 | 54 | 31 | ||
| 7 | 51 | 50 | 55 | 56 | 53 | 59 | 30 | ||
| 8 | 51 | 55 | 54 | 55 | 61 | 51 | 27 | ||
| 9 | 48 | 53 | 52 | 56 | 52 | 56 | 17 |
- Mechanics73Laning72Teamfighting66Macro61Consistency73Clutch91
- Mechanics70Laning68Teamfighting60Macro66Consistency63Clutch81
- Mechanics66Laning69Teamfighting63Macro58Consistency70Clutch72
- Mechanics61Laning54Teamfighting59Macro63Consistency53Clutch76
- Mechanics54Laning54Teamfighting60Macro57Consistency57Clutch66
- Mechanics56Laning57Teamfighting56Macro60Consistency54Clutch31
- Mechanics50Laning55Teamfighting56Macro53Consistency59Clutch30
- Mechanics55Laning54Teamfighting55Macro61Consistency51Clutch27
- Mechanics53Laning52Teamfighting56Macro52Consistency56Clutch17
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 59·trung vị 58
4873
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Jungle 2024
LEC Jungle 2024 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Yike, với điểm trung bình 73. Về Mechanics, Yike xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 59, dao động từ 73 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Jungle 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Jungle 2024 là Yike, với điểm trung bình 73.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Jungle 2024?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Yike dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI







