Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 72 | 73 | 74 | 69 | 59 | 74 | 80 | ||
| 2 | 64 | 52 | 61 | 60 | 65 | 68 | 79 | ||
| 3 | 64 | 61 | 61 | 61 | 61 | 55 | 83 | ||
| 4 | 63 | 63 | 62 | 61 | 63 | 55 | 72 | ||
| 5 | 62 | 59 | 60 | 62 | 54 | 70 | 69 | ||
| 6 | 56 | 60 | 62 | 61 | 60 | 56 | 36 | ||
| 7 | 52 | 66 | 57 | 52 | 66 | 54 | 14 | ||
| 8 | 51 | 55 | 55 | 56 | 54 | 59 | 26 | ||
| 9 | 49 | 46 | 48 | 50 | 53 | 52 | 47 | ||
| 10 | 43 | 51 | 49 | 55 | 51 | 47 | 6 |
- Mechanics73Laning74Teamfighting69Macro59Consistency74Clutch80
- Mechanics52Laning61Teamfighting60Macro65Consistency68Clutch79
- Mechanics61Laning61Teamfighting61Macro61Consistency55Clutch83
- Mechanics63Laning62Teamfighting61Macro63Consistency55Clutch72
- Mechanics59Laning60Teamfighting62Macro54Consistency70Clutch69
- Mechanics60Laning62Teamfighting61Macro60Consistency56Clutch36
- Mechanics66Laning57Teamfighting52Macro66Consistency54Clutch14
- Mechanics55Laning55Teamfighting56Macro54Consistency59Clutch26
- Mechanics46Laning48Teamfighting50Macro53Consistency52Clutch47
- Mechanics51Laning49Teamfighting55Macro51Consistency47Clutch6
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 58·trung vị 62
4372
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Jungle 2023
LEC Jungle 2023 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Yike, với điểm trung bình 72. Về Mechanics, Yike xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 58, dao động từ 72 xuống 43.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Jungle 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Jungle 2023 là Yike, với điểm trung bình 72.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Jungle 2023?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Yike dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








