Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 81 | 76 | 85 | 70 | 82 | 85 | 85 | ||
| 2 | 69 | 76 | 67 | 72 | 66 | 67 | 67 | ||
| 3 | 67 | 59 | 61 | 58 | 70 | 74 | 80 | ||
| 4 | 63 | 59 | 71 | 66 | 66 | 59 | 57 | ||
| 5 | 62 | 59 | 49 | 53 | 53 | 79 | 76 | ||
| 6 | 56 | 69 | 63 | 54 | 51 | 45 | 56 | ||
| 7 | 54 | 51 | 54 | 54 | 55 | 63 | 49 | ||
| 8 | 51 | 58 | 58 | 58 | 51 | 43 | 40 | ||
| 9 | 46 | 40 | 42 | 52 | 45 | 43 | 51 | ||
| 10 | 45 | 41 | 41 | 50 | 53 | 41 | 41 |
- Kỹ năng76Đi đường85Giao tranh70Vận hành82Ổn định85Bể tướng85
- Kỹ năng76Đi đường67Giao tranh72Vận hành66Ổn định67Bể tướng67
- Kỹ năng59Đi đường61Giao tranh58Vận hành70Ổn định74Bể tướng80
- Kỹ năng59Đi đường71Giao tranh66Vận hành66Ổn định59Bể tướng57
- Kỹ năng59Đi đường49Giao tranh53Vận hành53Ổn định79Bể tướng76
- Kỹ năng69Đi đường63Giao tranh54Vận hành51Ổn định45Bể tướng56
- Kỹ năng51Đi đường54Giao tranh54Vận hành55Ổn định63Bể tướng49
- Kỹ năng58Đi đường58Giao tranh58Vận hành51Ổn định43Bể tướng40
- Kỹ năng40Đi đường42Giao tranh52Vận hành45Ổn định43Bể tướng51
- Kỹ năng41Đi đường41Giao tranh50Vận hành53Ổn định41Bể tướng41
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 59·trung vị 62
4581
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Đi rừng 2025
LEC Đi rừng 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là SkewMond, với điểm trung bình 81. Về Kỹ năng, Razork xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 59, dao động từ 81 xuống 45.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Đi rừng 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Đi rừng 2025 là SkewMond, với điểm trung bình 81.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Đi rừng 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Razork dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI








