Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U Ux9z Globant | 45 | 40 | 36 | 33 | 54 | 51 | 57 | |
| 2 | S Shu HariMaze Gaming | 44 | 44 | 56 | 35 | 38 | 50 | 42 | |
| 3 | G GastruksGolden Lions | 40 | 31 | 37 | 37 | 42 | 46 | 45 | |
| 4 | F FortuMalvinas Gaming | 32 | 26 | 32 | 36 | 41 | 32 | 27 | |
| 5 | c chilDSeven Dark | 28 | 33 | 34 | 33 | 31 | 19 | 15 | |
| 6 | C CowSeven Dark | 26 | 45 | 15 | 33 | 17 | 20 | · | |
| 7 | V ViicoZEN Esports | 26 | 21 | 30 | 35 | 23 | 23 | 24 |
- Mechanics40Laning36Teamfighting33Macro54Consistency51Versatility57
- Mechanics44Laning56Teamfighting35Macro38Consistency50Versatility42
- Mechanics31Laning37Teamfighting37Macro42Consistency46Versatility45
- Mechanics26Laning32Teamfighting36Macro41Consistency32Versatility27
- Mechanics33Laning34Teamfighting33Macro31Consistency19Versatility15
- Mechanics45Laning15Teamfighting33Macro17Consistency20Versatility·
- Mechanics21Laning30Teamfighting35Macro23Consistency23Versatility24
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (7 members)trung bình cộng 34·trung vị 32
2645
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LRS Support 2026
LRS Support 2026 so sánh 7 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Ux, với điểm trung bình 45. Về Mechanics, Cow xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 34, dao động từ 45 xuống 26.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LRS Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LRS Support 2026 là Ux, với điểm trung bình 45.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LRS Support 2026?
- 7 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Cow dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
VCS
MSI