Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | M MyrtusMovistar KOI Fenix | 54 | 62 | 57 | 51 | 42 | 54 | 56 | |
| 2 | iLeviUCAM Esports | 46 | 38 | 50 | 46 | 41 | 53 | 47 | |
| 3 | B BatuuuTeam Heretics Academy | 44 | 35 | 37 | 38 | 47 | 52 | 52 | |
| 4 | O OscureBarca eSports | 35 | 29 | 41 | 34 | 37 | 41 | 29 | |
| 5 | T TIMRLUA Gaming | 27 | 26 | 26 | 23 | 26 | 29 | 32 | |
| 6 | X XixauxasUB Alma Mater | 27 | 35 | 29 | 32 | 26 | 15 | · | |
| 7 | D DeletedFalke Esports | 22 | 25 | 15 | 27 | 36 | 15 | 12 |
- Mechanics62Laning57Teamfighting51Macro42Consistency54Versatility56
- Mechanics38Laning50Teamfighting46Macro41Consistency53Versatility47
- Mechanics35Laning37Teamfighting38Macro47Consistency52Versatility52
- Mechanics29Laning41Teamfighting34Macro37Consistency41Versatility29
- Mechanics26Laning26Teamfighting23Macro26Consistency29Versatility32
- Mechanics35Laning29Teamfighting32Macro26Consistency15Versatility·
- Mechanics25Laning15Teamfighting27Macro36Consistency15Versatility12
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (7 thành viên)trung bình cộng 36·trung vị 35
2254
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Support 2026
LES Support 2026 so sánh 7 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Myrtus, với điểm trung bình 54. Về Mechanics, Myrtus xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 54 xuống 22.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Support 2026 là Myrtus, với điểm trung bình 54.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Support 2026?
- 7 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Myrtus dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI