Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 39 | 43 | 42 | 51 | 51 | 49 | ||
| 2 | 42 | 41 | 50 | 39 | 30 | 47 | 44 | ||
| 3 | 38 | 39 | 39 | 35 | 39 | 38 | 39 | ||
| 4 | 33 | 36 | 36 | 33 | 33 | 34 | 27 | ||
| 5 | 32 | 41 | 30 | 39 | 36 | 27 | 21 | ||
| 6 | T | 32 | 28 | 31 | 28 | 32 | 38 | 35 | |
| 7 | 31 | 32 | 28 | 37 | 34 | 25 | · |
- Mechanics39Laning43Teamfighting42Macro51Consistency51Versatility49
- Mechanics41Laning50Teamfighting39Macro30Consistency47Versatility44
- Mechanics39Laning39Teamfighting35Macro39Consistency38Versatility39
- Mechanics36Laning36Teamfighting33Macro33Consistency34Versatility27
- Mechanics41Laning30Teamfighting39Macro36Consistency27Versatility21
- Mechanics28Laning31Teamfighting28Macro32Consistency38Versatility35
- Mechanics32Laning28Teamfighting37Macro34Consistency25Versatility·
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (7 members)trung bình cộng 36·trung vị 33
3146
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Support 2026
LES Support 2026 so sánh 7 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Batuuu, với điểm trung bình 46. Về Mechanics, Deleted xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 46 xuống 31.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Support 2026 là Batuuu, với điểm trung bình 46.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Support 2026?
- 7 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Deleted dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
VCS
MSI