Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nate9z Globant | 46 | 55 | 55 | 44 | 25 | 49 | 49 | |
| 2 | W WamuMaze Gaming | 46 | 42 | 42 | 46 | 42 | 46 | 57 | |
| 3 | N Neo7Maze Gaming | 43 | 30 | 51 | 42 | 55 | 45 | 36 | |
| 4 | B Brayaron3v Team | 30 | 29 | 30 | 29 | 33 | 30 | 30 | |
| 5 | N NvilladaMalvinas Gaming | 30 | 33 | 21 | 32 | 23 | 33 | 36 | |
| 6 | g giankiosSeven Dark | 27 | 36 | 26 | 29 | 42 | 17 | 12 |
- Mechanics55Laning55Teamfighting44Macro25Consistency49Versatility49
- Mechanics42Laning42Teamfighting46Macro42Consistency46Versatility57
- Mechanics30Laning51Teamfighting42Macro55Consistency45Versatility36
- Mechanics29Laning30Teamfighting29Macro33Consistency30Versatility30
- Mechanics33Laning21Teamfighting32Macro23Consistency33Versatility36
- Mechanics36Laning26Teamfighting29Macro42Consistency17Versatility12
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (6 members)trung bình cộng 37·trung vị 43
2746
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LRS Top 2026
LRS Top 2026 so sánh 6 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Wamu, với điểm trung bình 46. Về Mechanics, Nate xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 37, dao động từ 46 xuống 27.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LRS Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LRS Top 2026 là Wamu, với điểm trung bình 46.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LRS Top 2026?
- 6 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Nate dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI