Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 82 | 90 | 94 | 72 | 70 | 96 | 70 | ||
| 2 | 78 | 78 | 86 | 74 | 71 | 78 | 80 | ||
| 3 | 78 | 77 | 83 | 87 | 65 | 89 | 68 | ||
| 4 | 77 | 82 | 89 | 73 | 82 | 82 | 56 | ||
| 5 | 77 | 80 | 88 | 77 | 74 | 80 | 64 | ||
| 6 | 75 | 76 | 72 | 72 | 82 | 75 | · | ||
| 7 | J | 73 | 63 | 76 | 69 | 87 | 72 | · | |
| 8 | 73 | 71 | 71 | 71 | 80 | 80 | 65 | ||
| 9 | 73 | 79 | 71 | 83 | 65 | 68 | · | ||
| 10 | 72 | 67 | 69 | 78 | 75 | 87 | 57 | ||
| 11 | 70 | 66 | 64 | 72 | 73 | 73 | · | ||
| 12 | 70 | 69 | 63 | 73 | 75 | 69 | · | ||
| 13 | 69 | 67 | 66 | 70 | 79 | 64 | · | ||
| 14 | 64 | 67 | 61 | 64 | 58 | 64 | 71 | ||
| 15 | 62 | 68 | 62 | 61 | 62 | 53 | 67 | ||
| 16 | 58 | 55 | 61 | 57 | 49 | 60 | 66 | ||
| 17 | 55 | 58 | 44 | 56 | 58 | 43 | 71 | ||
| 18 | 55 | 57 | 57 | 57 | 52 | 48 | 57 |
- Mechanics90Laning94Teamfighting72Macro70Consistency96Versatility70
- Mechanics78Laning86Teamfighting74Macro71Consistency78Versatility80
- Mechanics77Laning83Teamfighting87Macro65Consistency89Versatility68
- Mechanics82Laning89Teamfighting73Macro82Consistency82Versatility56
- Mechanics80Laning88Teamfighting77Macro74Consistency80Versatility64
- Mechanics76Laning72Teamfighting72Macro82Consistency75Versatility·
- Mechanics63Laning76Teamfighting69Macro87Consistency72Versatility·
- Mechanics71Laning71Teamfighting71Macro80Consistency80Versatility65
- Mechanics79Laning71Teamfighting83Macro65Consistency68Versatility·
- Mechanics67Laning69Teamfighting78Macro75Consistency87Versatility57
- Mechanics66Laning64Teamfighting72Macro73Consistency73Versatility·
- Mechanics69Laning63Teamfighting73Macro75Consistency69Versatility·
- Mechanics67Laning66Teamfighting70Macro79Consistency64Versatility·
- Mechanics67Laning61Teamfighting64Macro58Consistency64Versatility71
- Mechanics68Laning62Teamfighting61Macro62Consistency53Versatility67
- Mechanics55Laning61Teamfighting57Macro49Consistency60Versatility66
- Mechanics58Laning44Teamfighting56Macro58Consistency43Versatility71
- Mechanics57Laning57Teamfighting57Macro52Consistency48Versatility57
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (18 members)trung bình cộng 70·trung vị 73
5582
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Mid 2014
Worlds Mid 2014 so sánh 18 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là PawN, với điểm trung bình 82. Về Mechanics, PawN xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 70, dao động từ 82 xuống 55.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Mid 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Mid 2014 là PawN, với điểm trung bình 82.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Mid 2014?
- 18 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- PawN dẫn đầu về Mechanics.
LEC
LCS















