Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics57 · #32/115tb 49.2Top 28%
- Laning63 · #30/115tb 50.4Top 26%
- Teamfighting42 · #70/115tb 49.1Cuối 40%
- Macro48 · #56/115tb 50.1Top 49%
- Consistency57 · #42/115tb 50.4Top 37%
- Versatility22 · #86/94tb 52.2Cuối 10%
Điểm nổi bật
Versatility·22−30.2 so với tb 52.2
Laning·63+12.6 so với tb 50.4
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →Hồ sơ phát triển
GAM · MSI 2024 · 7 trậnĐường cong vàng (10 · 15 · 20)
-398›-848›-1334↘ -936
29%
Tỉ lệ thắng
—
Snowball
0 trận
0%
Lật kèo
3 trận
Từ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Emo
Emo xếp hạng 52/115 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2026. Chỉ số mạnh nhất là Laning, xếp hạng 30/115. Ngược lại, Versatility là điểm yếu tương đối với hạng 86/94. Versatility của họ thấp hơn 30.2 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Zeka, Knight.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Emo ở đâu?
- Chỉ số của Emo có thể được so sánh trong VCS Mid 2024, Mid 2024, MSI Mid 2024, Worlds Mid 2024, LCP Mid 2025, Mid 2025, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Laning của Emo là bao nhiêu?
- Hạng 30 trên 115 trong Mid 2026.
