Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AisyLSaigon Warrior | 60 | 68 | 57 | 51 | 56 | 62 | 65 | |
| 2 | SeanySaigon MVKE Academy | 53 | 57 | 63 | 51 | 41 | 54 | 51 | |
| 3 | TTSaigon 1TAP DINO | 52 | 48 | 49 | 54 | 45 | 45 | 70 | |
| 4 | EmoSaigon Dino | 43 | 49 | 49 | 37 | 46 | 54 | 24 | |
| 5 | VinMGN Blue Esports | 40 | 43 | 34 | 51 | 42 | 31 | 39 | |
| 6 | GiaQuiSaigon 9Gaming Esports | 39 | 31 | 39 | 46 | 55 | 40 | 24 | |
| 7 | BayMaxxx9Gaming Esports | 38 | 32 | 32 | 36 | 44 | 39 | 47 |
- Kỹ năng68Đi đường57Giao tranh51Vận hành56Ổn định62Bể tướng65
- Kỹ năng57Đi đường63Giao tranh51Vận hành41Ổn định54Bể tướng51
- Kỹ năng48Đi đường49Giao tranh54Vận hành45Ổn định45Bể tướng70
- Kỹ năng49Đi đường49Giao tranh37Vận hành46Ổn định54Bể tướng24
- Kỹ năng43Đi đường34Giao tranh51Vận hành42Ổn định31Bể tướng39
- Kỹ năng31Đi đường39Giao tranh46Vận hành55Ổn định40Bể tướng24
- Kỹ năng32Đi đường32Giao tranh36Vận hành44Ổn định39Bể tướng47
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (7 thành viên)trung bình cộng 46·trung vị 43
3860
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Đường giữa 2026
VCS Đường giữa 2026 so sánh 7 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là AisyL, với điểm trung bình 60. Về Kỹ năng, AisyL xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 46, dao động từ 60 xuống 38.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Đường giữa 2026 là AisyL, với điểm trung bình 60.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Đường giữa 2026?
- 7 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- AisyL dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
Worlds
MSI





