Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 57 | 58 | 57 | 46 | 61 | 55 | 67 | ||
| 2 | 54 | 51 | 56 | 52 | 50 | 50 | 65 | ||
| 3 | 51 | 47 | 43 | 47 | 50 | 44 | 76 | ||
| 4 | 48 | 50 | 47 | 47 | 51 | 50 | 42 | ||
| 5 | 48 | 47 | 49 | 50 | 38 | 53 | 53 | ||
| 6 | 48 | 46 | 53 | 52 | 41 | 56 | 39 | ||
| 7 | 47 | 43 | 37 | 46 | 45 | 48 | 61 | ||
| 8 | 47 | 46 | 46 | 48 | 54 | 39 | 46 | ||
| 9 | 40 | 35 | 35 | 39 | 39 | 35 | 59 | ||
| 10 | 39 | 44 | 43 | 40 | 35 | 36 | 34 |
- Mechanics58Laning57Teamfighting46Macro61Consistency55Clutch67
- Mechanics51Laning56Teamfighting52Macro50Consistency50Clutch65
- Mechanics47Laning43Teamfighting47Macro50Consistency44Clutch76
- Mechanics50Laning47Teamfighting47Macro51Consistency50Clutch42
- Mechanics47Laning49Teamfighting50Macro38Consistency53Clutch53
- Mechanics46Laning53Teamfighting52Macro41Consistency56Clutch39
- Mechanics43Laning37Teamfighting46Macro45Consistency48Clutch61
- Mechanics46Laning46Teamfighting48Macro54Consistency39Clutch46
- Mechanics35Laning35Teamfighting39Macro39Consistency35Clutch59
- Mechanics44Laning43Teamfighting40Macro35Consistency36Clutch34
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 48·trung vị 48
3957
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Mid 2025
LCP Mid 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là HongQ, với điểm trung bình 57. Về Mechanics, HongQ xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 48, dao động từ 57 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Mid 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Mid 2025 là HongQ, với điểm trung bình 57.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Mid 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- HongQ dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI








