Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics51 · #45/68tb 58.9Cuối 35%
- Laning28 · #65/68tb 59.5Cuối 6%
- Teamfighting42 · #59/68tb 58.8Cuối 15%
- Macro25 · #67/68tb 57.8Cuối 3%
- Consistency25 · #68/68tb 60.9Cuối 1%
- Versatility31 · #63/66tb 59.6Cuối 6%
Điểm nổi bật
Consistency·25−35.9 so với tb 60.9
Macro·25−32.8 so với tb 57.8
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →3 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Minji
Minji xếp hạng 65/68 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2025. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 45/68. Ngược lại, Consistency là điểm yếu tương đối với hạng 68/68. Consistency của họ thấp hơn 35.9 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Knight, Bdd.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Minji ở đâu?
- Chỉ số của Minji có thể được so sánh trong PCS Mid 2021, Mid 2021, PCS Mid 2022, Mid 2022, PCS Mid 2023, Mid 2023, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Mechanics của Minji là bao nhiêu?
- Hạng 45 trên 68 trong Mid 2025.
