Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60 | 56 | 64 | 57 | 67 | 62 | 54 | ||
| 2 | 59 | 57 | 60 | 59 | 57 | 66 | 55 | ||
| 3 | 54 | 61 | 60 | 57 | 50 | 51 | 46 | ||
| 4 | 49 | 56 | 54 | 53 | 49 | 62 | 20 | ||
| 5 | 46 | 44 | 47 | 51 | 58 | 52 | 25 | ||
| 6 | 44 | 49 | 40 | 55 | 49 | 44 | 26 | ||
| 7 | 44 | 50 | 55 | 49 | 53 | 51 | 7 | ||
| 8 | 42 | 49 | 41 | 47 | 42 | 38 | 37 | ||
| 9 | 41 | 49 | 51 | 48 | 45 | 47 | 7 | ||
| 10 | 39 | 48 | 46 | 43 | 45 | 44 | 7 |
- Mechanics56Laning64Teamfighting57Macro67Consistency62Clutch54
- Mechanics57Laning60Teamfighting59Macro57Consistency66Clutch55
- Mechanics61Laning60Teamfighting57Macro50Consistency51Clutch46
- Mechanics56Laning54Teamfighting53Macro49Consistency62Clutch20
- Mechanics44Laning47Teamfighting51Macro58Consistency52Clutch25
- Mechanics49Laning40Teamfighting55Macro49Consistency44Clutch26
- Mechanics50Laning55Teamfighting49Macro53Consistency51Clutch7
- Mechanics49Laning41Teamfighting47Macro42Consistency38Clutch37
- Mechanics49Laning51Teamfighting48Macro45Consistency47Clutch7
- Mechanics48Laning46Teamfighting43Macro45Consistency44Clutch7
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 48·trung vị 46
3960
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Mid 2025
PCS Mid 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là HongSuo, với điểm trung bình 60. Về Mechanics, 1116 xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 48, dao động từ 60 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Mid 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Mid 2025 là HongSuo, với điểm trung bình 60.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Mid 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- 1116 dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
VCS
Worlds
MSI






