Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 62 | 60 | 68 | 50 | 63 | 59 | 74 | ||
| 2 | 59 | 60 | 62 | 60 | 48 | 62 | 62 | ||
| 3 | 57 | 57 | 53 | 56 | 57 | 63 | 54 | ||
| 4 | 53 | 47 | 52 | 62 | 59 | 50 | 47 | ||
| 5 | 52 | 44 | 41 | 44 | 61 | 62 | 61 | ||
| 6 | 50 | 60 | 48 | 54 | 48 | 48 | 39 | ||
| 7 | 47 | 51 | 72 | 42 | 38 | 39 | 41 | ||
| 8 | 45 | 47 | 42 | 51 | 48 | 44 | 35 | ||
| 9 | 41 | 42 | 38 | 47 | 42 | 38 | · |
- Kỹ năng60Đi đường68Giao tranh50Vận hành63Ổn định59Bể tướng74
- Kỹ năng60Đi đường62Giao tranh60Vận hành48Ổn định62Bể tướng62
- Kỹ năng57Đi đường53Giao tranh56Vận hành57Ổn định63Bể tướng54
- Kỹ năng47Đi đường52Giao tranh62Vận hành59Ổn định50Bể tướng47
- Kỹ năng44Đi đường41Giao tranh44Vận hành61Ổn định62Bể tướng61
- Kỹ năng60Đi đường48Giao tranh54Vận hành48Ổn định48Bể tướng39
- Kỹ năng51Đi đường72Giao tranh42Vận hành38Ổn định39Bể tướng41
- Kỹ năng47Đi đường42Giao tranh51Vận hành48Ổn định44Bể tướng35
- Kỹ năng42Đi đường38Giao tranh47Vận hành42Ổn định38Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 52·trung vị 52
4162
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Đường giữa 2023
PCS Đường giữa 2023 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là JimieN, với điểm trung bình 62. Về Kỹ năng, Minji xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 52, dao động từ 62 xuống 41.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Đường giữa 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Đường giữa 2023 là JimieN, với điểm trung bình 62.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Đường giữa 2023?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Minji dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
Worlds
MSI







