Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 63 | 59 | 58 | 59 | 58 | 62 | 79 | ||
| 2 | 60 | 58 | 62 | 53 | 60 | 57 | 67 | ||
| 3 | 56 | 51 | 51 | 53 | 59 | 60 | 62 | ||
| 4 | 54 | 50 | 51 | 57 | 57 | 51 | 57 | ||
| 5 | 52 | 52 | 54 | 52 | 45 | 53 | 53 | ||
| 6 | 51 | 49 | 56 | 45 | 43 | 44 | 70 | ||
| 7 | 48 | 53 | 48 | 49 | 48 | 48 | 44 | ||
| 8 | 47 | 48 | 46 | 51 | 49 | 46 | 44 | ||
| 9 | 35 | 42 | 39 | 42 | 42 | 39 | 6 |
- Mechanics59Laning58Teamfighting59Macro58Consistency62Clutch79
- Mechanics58Laning62Teamfighting53Macro60Consistency57Clutch67
- Mechanics51Laning51Teamfighting53Macro59Consistency60Clutch62
- Mechanics50Laning51Teamfighting57Macro57Consistency51Clutch57
- Mechanics52Laning54Teamfighting52Macro45Consistency53Clutch53
- Mechanics49Laning56Teamfighting45Macro43Consistency44Clutch70
- Mechanics53Laning48Teamfighting49Macro48Consistency48Clutch44
- Mechanics48Laning46Teamfighting51Macro49Consistency46Clutch44
- Mechanics42Laning39Teamfighting42Macro42Consistency39Clutch6
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 52·trung vị 52
3563
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Mid 2023
PCS Mid 2023 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Maple, với điểm trung bình 63. Về Mechanics, Maple xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 52, dao động từ 63 xuống 35.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Mid 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Mid 2023 là Maple, với điểm trung bình 63.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Mid 2023?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Maple dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
Worlds
MSI







