Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 56 | 62 | 65 | 45 | 53 | 47 | 65 | ||
| 2 | 55 | 51 | 51 | 46 | 58 | 67 | 57 | ||
| 3 | 53 | 41 | 38 | 53 | 50 | 67 | 67 | ||
| 4 | 47 | 38 | 59 | 34 | 59 | 37 | 55 | ||
| 5 | 44 | 44 | 45 | 38 | 44 | 50 | 44 | ||
| 6 | 41 | 48 | 45 | 45 | 39 | 33 | 33 | ||
| 7 | 41 | 47 | 42 | 47 | 41 | 38 | 32 | ||
| 8 | 40 | 37 | 39 | 46 | 39 | 43 | 33 | ||
| 9 | 35 | 37 | 26 | 44 | 31 | 32 | 38 |
- Kỹ năng62Đi đường65Giao tranh45Vận hành53Ổn định47Bể tướng65
- Kỹ năng51Đi đường51Giao tranh46Vận hành58Ổn định67Bể tướng57
- Kỹ năng41Đi đường38Giao tranh53Vận hành50Ổn định67Bể tướng67
- Kỹ năng38Đi đường59Giao tranh34Vận hành59Ổn định37Bể tướng55
- Kỹ năng44Đi đường45Giao tranh38Vận hành44Ổn định50Bể tướng44
- Kỹ năng48Đi đường45Giao tranh45Vận hành39Ổn định33Bể tướng33
- Kỹ năng47Đi đường42Giao tranh47Vận hành41Ổn định38Bể tướng32
- Kỹ năng37Đi đường39Giao tranh46Vận hành39Ổn định43Bể tướng33
- Kỹ năng37Đi đường26Giao tranh44Vận hành31Ổn định32Bể tướng38
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 46·trung vị 44
3556
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Đi rừng 2025
VCS Đi rừng 2025 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Draktharr, với điểm trung bình 56. Về Kỹ năng, Draktharr xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 46, dao động từ 56 xuống 35.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Đi rừng 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Đi rừng 2025 là Draktharr, với điểm trung bình 56.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Đi rừng 2025?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Draktharr dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
Worlds
MSI







