Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | j j1n5Saigon Warriors | 55 | 54 | 55 | 54 | 54 | 57 | 54 | |
| 2 | r rayqSaigon Dino | 47 | 42 | 49 | 47 | 49 | 49 | 43 | |
| 3 | SanSanMVK Esports Academy | 42 | 50 | 51 | 47 | 46 | 48 | 8 | |
| 4 | NPCMVK Esports Academy | 40 | 43 | 47 | 47 | 40 | 52 | 8 | |
| 5 | SCPZEN Esports | 39 | 34 | 44 | 36 | 44 | 39 | 34 | |
| 6 | N NtNtNgua Hi Esports | 38 | 37 | 41 | 42 | 44 | 40 | 22 | |
| 7 | 6669Gaming Esports | 35 | 44 | 35 | 45 | 41 | 39 | 8 | |
| 8 | ANOKERSaigon Dino | 35 | 42 | 41 | 38 | 41 | 39 | 8 | |
| 9 | P9SN CyberCore Esports | 34 | 47 | 35 | 40 | 41 | 34 | 8 |
- Mechanics54Laning55Teamfighting54Macro54Consistency57Clutch54
- Mechanics42Laning49Teamfighting47Macro49Consistency49Clutch43
- Mechanics50Laning51Teamfighting47Macro46Consistency48Clutch8
- Mechanics43Laning47Teamfighting47Macro40Consistency52Clutch8
- Mechanics34Laning44Teamfighting36Macro44Consistency39Clutch34
- Mechanics37Laning41Teamfighting42Macro44Consistency40Clutch22
- Mechanics44Laning35Teamfighting45Macro41Consistency39Clutch8
- Mechanics42Laning41Teamfighting38Macro41Consistency39Clutch8
- Mechanics47Laning35Teamfighting40Macro41Consistency34Clutch8
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 41·trung vị 39
3455
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Jungle 2026
VCS Jungle 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là j1n5, với điểm trung bình 55. Về Mechanics, j1n5 xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 41, dao động từ 55 xuống 34.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Jungle 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Jungle 2026 là j1n5, với điểm trung bình 55.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Jungle 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- j1n5 dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
LCP
PCS
MSI




