Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 64 | 69 | 66 | 58 | 54 | 72 | · | ||
| 2 | 58 | 63 | 60 | 54 | 52 | 63 | · | ||
| 3 | 57 | 62 | 63 | 50 | 69 | 51 | 45 | ||
| 4 | 57 | 60 | 54 | 60 | 60 | 41 | 66 | ||
| 5 | 49 | 47 | 38 | 44 | 56 | 50 | 61 | ||
| 6 | 47 | 43 | 59 | 35 | 35 | 55 | 52 | ||
| 7 | 35 | 29 | 31 | 46 | 32 | 35 | · | ||
| 8 | 31 | 32 | 25 | 38 | 32 | 28 | 32 | ||
| 9 | 31 | 23 | 31 | 40 | 38 | 29 | 25 |
- Mechanics69Laning66Teamfighting58Macro54Consistency72Versatility·
- Mechanics63Laning60Teamfighting54Macro52Consistency63Versatility·
- Mechanics62Laning63Teamfighting50Macro69Consistency51Versatility45
- Mechanics60Laning54Teamfighting60Macro60Consistency41Versatility66
- Mechanics47Laning38Teamfighting44Macro56Consistency50Versatility61
- Mechanics43Laning59Teamfighting35Macro35Consistency55Versatility52
- Mechanics29Laning31Teamfighting46Macro32Consistency35Versatility·
- Mechanics32Laning25Teamfighting38Macro32Consistency28Versatility32
- Mechanics23Laning31Teamfighting40Macro38Consistency29Versatility25
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 48·trung vị 49
3164
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Top 2025
LCP Top 2025 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Driver, với điểm trung bình 64. Về Mechanics, Driver xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 48, dao động từ 64 xuống 31.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Top 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Top 2025 là Driver, với điểm trung bình 64.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Top 2025?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Driver dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI







