Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DireTeam Secret Whales | 64 | 63 | 63 | 51 | 60 | 72 | 73 | |
| 2 | HongSuoRelove Deep Cross Gaming | 52 | 51 | 61 | 42 | 46 | 42 | 69 | |
| 3 | PoutCTBC Flying Oyster | 51 | 66 | 52 | 49 | 52 | 49 | 39 | |
| 4 | AressGAM Esports | 47 | 37 | 59 | 38 | 44 | 61 | 43 | |
| 5 | GloryyGAM Esports | 47 | 37 | 47 | 49 | 64 | 46 | 40 | |
| 6 | ChikaMVK Esports | 46 | 45 | 36 | 48 | 37 | 49 | 63 | |
| 7 | AriaFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 42 | 43 | 37 | 46 | 45 | 39 | 42 | |
| 8 | ubaoGround Zero Gaming | 42 | 47 | 39 | 47 | 33 | 51 | 35 | |
| 9 | JimieNMachi Esports | 41 | 38 | 33 | 45 | 48 | 33 | 48 | |
| 10 | FisherDetonatioN FocusMe | 34 | 42 | 42 | 43 | 33 | 22 | 19 |
- Kỹ năng63Đi đường63Giao tranh51Vận hành60Ổn định72Bể tướng73
- Kỹ năng51Đi đường61Giao tranh42Vận hành46Ổn định42Bể tướng69
- Kỹ năng66Đi đường52Giao tranh49Vận hành52Ổn định49Bể tướng39
- Kỹ năng37Đi đường59Giao tranh38Vận hành44Ổn định61Bể tướng43
- Kỹ năng37Đi đường47Giao tranh49Vận hành64Ổn định46Bể tướng40
- Kỹ năng45Đi đường36Giao tranh48Vận hành37Ổn định49Bể tướng63
- Kỹ năng43Đi đường37Giao tranh46Vận hành45Ổn định39Bể tướng42
- Kỹ năng47Đi đường39Giao tranh47Vận hành33Ổn định51Bể tướng35
- Kỹ năng38Đi đường33Giao tranh45Vận hành48Ổn định33Bể tướng48
- Kỹ năng42Đi đường42Giao tranh43Vận hành33Ổn định22Bể tướng19
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 47
3464
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Đường giữa 2026
LCP Đường giữa 2026 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Dire, với điểm trung bình 64. Về Kỹ năng, Pout xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 64 xuống 34.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Đường giữa 2026 là Dire, với điểm trung bình 64.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Đường giữa 2026?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Pout dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI








