Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EddieTeam Secret Whales | 68 | 74 | 65 | 56 | 59 | 74 | 77 | |
| 2 | DoggoCTBC Flying Oyster | 54 | 60 | 52 | 51 | 69 | 48 | 45 | |
| 3 | HarkyMVK Esports | 50 | 44 | 50 | 50 | 54 | 47 | 56 | |
| 4 | ArtemisGAM Esports | 47 | 43 | 47 | 47 | 38 | 59 | 46 | |
| 5 | FengRelove Deep Cross Gaming | 46 | 41 | 41 | 35 | 49 | 44 | 65 | |
| 6 | BettyGround Zero Gaming | 44 | 46 | 49 | 52 | 38 | 49 | 32 | |
| 7 | MarbleFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 42 | 38 | 44 | 42 | 36 | 44 | 48 | |
| 8 | ShunnGround Zero Gaming | 39 | 40 | 33 | 37 | 52 | 34 | 39 | |
| 9 | KakkunDetonatioN FocusMe | 30 | 29 | 35 | 44 | 21 | 24 | 24 |
- Kỹ năng74Đi đường65Giao tranh56Vận hành59Ổn định74Bể tướng77
- Kỹ năng60Đi đường52Giao tranh51Vận hành69Ổn định48Bể tướng45
- Kỹ năng44Đi đường50Giao tranh50Vận hành54Ổn định47Bể tướng56
- Kỹ năng43Đi đường47Giao tranh47Vận hành38Ổn định59Bể tướng46
- Kỹ năng41Đi đường41Giao tranh35Vận hành49Ổn định44Bể tướng65
- Kỹ năng46Đi đường49Giao tranh52Vận hành38Ổn định49Bể tướng32
- Kỹ năng38Đi đường44Giao tranh42Vận hành36Ổn định44Bể tướng48
- Kỹ năng40Đi đường33Giao tranh37Vận hành52Ổn định34Bể tướng39
- Kỹ năng29Đi đường35Giao tranh44Vận hành21Ổn định24Bể tướng24
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 46
3068
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Xạ thủ 2026
LCP Xạ thủ 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Eddie, với điểm trung bình 68. Về Kỹ năng, Eddie xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 68 xuống 30.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Xạ thủ 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Xạ thủ 2026 là Eddie, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Xạ thủ 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Eddie dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI







