Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 73 | 75 | 67 | 70 | 88 | 67 | 72 | ||
| 2 | 64 | 62 | 62 | 53 | 68 | 74 | 64 | ||
| 3 | 60 | 59 | 77 | 48 | 54 | 50 | 72 | ||
| 4 | 60 | 65 | 53 | 66 | 66 | 54 | 53 | ||
| 5 | 58 | 52 | 66 | 64 | 52 | 58 | 54 | ||
| 6 | 58 | 60 | 48 | 66 | 58 | 57 | 57 | ||
| 7 | 57 | 49 | 45 | 54 | 51 | 67 | 78 | ||
| 8 | 57 | 44 | 75 | 50 | 57 | 72 | 42 | ||
| 9 | 55 | 71 | 49 | 64 | 32 | 49 | 67 | ||
| 10 | 52 | 55 | 55 | 52 | 62 | 49 | 41 |
- Kỹ năng75Đi đường67Giao tranh70Vận hành88Ổn định67Bể tướng72
- Kỹ năng62Đi đường62Giao tranh53Vận hành68Ổn định74Bể tướng64
- Kỹ năng59Đi đường77Giao tranh48Vận hành54Ổn định50Bể tướng72
- Kỹ năng65Đi đường53Giao tranh66Vận hành66Ổn định54Bể tướng53
- Kỹ năng52Đi đường66Giao tranh64Vận hành52Ổn định58Bể tướng54
- Kỹ năng60Đi đường48Giao tranh66Vận hành58Ổn định57Bể tướng57
- Kỹ năng49Đi đường45Giao tranh54Vận hành51Ổn định67Bể tướng78
- Kỹ năng44Đi đường75Giao tranh50Vận hành57Ổn định72Bể tướng42
- Kỹ năng71Đi đường49Giao tranh64Vận hành32Ổn định49Bể tướng67
- Kỹ năng55Đi đường55Giao tranh52Vận hành62Ổn định49Bể tướng41
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 59·trung vị 58
5273
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Hỗ trợ 2021
LEC Hỗ trợ 2021 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Mikyx, với điểm trung bình 73. Về Kỹ năng, Mikyx xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 59, dao động từ 73 xuống 52.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Hỗ trợ 2021?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Hỗ trợ 2021 là Mikyx, với điểm trung bình 73.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Hỗ trợ 2021?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Mikyx dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








