Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 76 | 81 | 88 | 55 | 52 | 87 | 91 | ||
| 2 | 66 | 67 | 64 | 69 | 64 | 70 | 64 | ||
| 3 | 65 | 75 | 72 | 59 | 51 | 60 | 72 | ||
| 4 | 61 | 58 | 61 | 62 | 77 | 55 | 55 | ||
| 5 | 61 | 64 | 66 | 66 | 45 | 55 | 67 | ||
| 6 | 60 | 63 | 66 | 52 | 58 | 67 | 54 | ||
| 7 | 53 | 50 | 48 | 68 | 47 | 53 | · | ||
| 8 | 51 | 53 | 45 | 50 | 68 | 47 | 42 | ||
| 9 | 48 | 43 | 43 | 57 | 52 | 51 | 43 | ||
| 10 | 48 | 42 | 42 | 49 | 61 | 46 | · |
- Kỹ năng81Đi đường88Giao tranh55Vận hành52Ổn định87Bể tướng91
- Kỹ năng67Đi đường64Giao tranh69Vận hành64Ổn định70Bể tướng64
- Kỹ năng75Đi đường72Giao tranh59Vận hành51Ổn định60Bể tướng72
- Kỹ năng58Đi đường61Giao tranh62Vận hành77Ổn định55Bể tướng55
- Kỹ năng64Đi đường66Giao tranh66Vận hành45Ổn định55Bể tướng67
- Kỹ năng63Đi đường66Giao tranh52Vận hành58Ổn định67Bể tướng54
- Kỹ năng50Đi đường48Giao tranh68Vận hành47Ổn định53Bể tướng·
- Kỹ năng53Đi đường45Giao tranh50Vận hành68Ổn định47Bể tướng42
- Kỹ năng43Đi đường43Giao tranh57Vận hành52Ổn định51Bể tướng43
- Kỹ năng42Đi đường42Giao tranh49Vận hành61Ổn định46Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 59·trung vị 61
4876
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Xạ thủ 2024
LEC Xạ thủ 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Hans Sama, với điểm trung bình 76. Về Kỹ năng, Hans Sama xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 59, dao động từ 76 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Xạ thủ 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Xạ thủ 2024 là Hans Sama, với điểm trung bình 76.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Xạ thủ 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Hans Sama dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








