Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 79 | 88 | 88 | 63 | 63 | 82 | 90 | ||
| 2 | 62 | 75 | 65 | 66 | 41 | 53 | 72 | ||
| 3 | 62 | 64 | 73 | 53 | 77 | 56 | 50 | ||
| 4 | 58 | 51 | 57 | 43 | 61 | 66 | 67 | ||
| 5 | 56 | 59 | 45 | 71 | 54 | 51 | · | ||
| 6 | 55 | 54 | 48 | 51 | 60 | 60 | 54 | ||
| 7 | 54 | 54 | 66 | 62 | 42 | 56 | 41 | ||
| 8 | 51 | 47 | 45 | 57 | 63 | 48 | 47 | ||
| 9 | 45 | 36 | 35 | 48 | 56 | 51 | · |
- Kỹ năng88Đi đường88Giao tranh63Vận hành63Ổn định82Bể tướng90
- Kỹ năng75Đi đường65Giao tranh66Vận hành41Ổn định53Bể tướng72
- Kỹ năng64Đi đường73Giao tranh53Vận hành77Ổn định56Bể tướng50
- Kỹ năng51Đi đường57Giao tranh43Vận hành61Ổn định66Bể tướng67
- Kỹ năng59Đi đường45Giao tranh71Vận hành54Ổn định51Bể tướng·
- Kỹ năng54Đi đường48Giao tranh51Vận hành60Ổn định60Bể tướng54
- Kỹ năng54Đi đường66Giao tranh62Vận hành42Ổn định56Bể tướng41
- Kỹ năng47Đi đường45Giao tranh57Vận hành63Ổn định48Bể tướng47
- Kỹ năng36Đi đường35Giao tranh48Vận hành56Ổn định51Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 58·trung vị 56
4579
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Đường giữa 2024
LEC Đường giữa 2024 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Caps, với điểm trung bình 79. Về Kỹ năng, Caps xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 58, dao động từ 79 xuống 45.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Đường giữa 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Đường giữa 2024 là Caps, với điểm trung bình 79.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Đường giữa 2024?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Caps dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI







