Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 72 | 74 | 71 | 63 | 56 | 69 | 97 | ||
| 2 | 63 | 67 | 57 | 61 | 48 | 56 | 87 | ||
| 3 | 62 | 60 | 57 | 59 | 63 | 63 | 72 | ||
| 4 | 58 | 54 | 60 | 53 | 60 | 63 | 60 | ||
| 5 | 57 | 59 | 66 | 62 | 49 | 59 | 44 | ||
| 6 | 57 | 52 | 51 | 57 | 65 | 55 | 62 | ||
| 7 | 55 | 57 | 60 | 52 | 68 | 54 | 36 | ||
| 8 | 52 | 54 | 56 | 61 | 64 | 60 | 19 | ||
| 9 | 48 | 54 | 49 | 57 | 54 | 52 | 21 |
- Mechanics74Laning71Teamfighting63Macro56Consistency69Clutch97
- Mechanics67Laning57Teamfighting61Macro48Consistency56Clutch87
- Mechanics60Laning57Teamfighting59Macro63Consistency63Clutch72
- Mechanics54Laning60Teamfighting53Macro60Consistency63Clutch60
- Mechanics59Laning66Teamfighting62Macro49Consistency59Clutch44
- Mechanics52Laning51Teamfighting57Macro65Consistency55Clutch62
- Mechanics57Laning60Teamfighting52Macro68Consistency54Clutch36
- Mechanics54Laning56Teamfighting61Macro64Consistency60Clutch19
- Mechanics54Laning49Teamfighting57Macro54Consistency52Clutch21
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 58·trung vị 57
4872
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Mid 2024
LEC Mid 2024 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Caps, với điểm trung bình 72. Về Mechanics, Caps xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 58, dao động từ 72 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Mid 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Mid 2024 là Caps, với điểm trung bình 72.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Mid 2024?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Caps dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI







