Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 48 | 48 | 53 | 45 | 33 | 42 | 65 | ||
| 2 | 48 | 51 | 59 | 47 | 53 | 41 | 36 | ||
| 3 | 46 | 47 | 56 | 41 | 40 | 50 | 44 | ||
| 4 | 46 | 37 | 38 | 46 | 56 | 53 | 47 | ||
| 5 | 45 | 47 | 48 | 44 | 30 | 44 | 57 | ||
| 6 | 44 | 57 | 50 | 50 | 29 | 50 | 30 | ||
| 7 | 42 | 36 | 38 | 44 | 50 | 54 | 32 | ||
| 8 | 40 | 46 | 37 | 41 | 44 | 29 | 44 | ||
| 9 | 40 | 37 | 31 | 47 | 59 | 29 | 38 | ||
| 10 | 38 | 35 | 26 | 36 | 36 | 35 | 62 |
- Kỹ năng48Đi đường53Giao tranh45Vận hành33Ổn định42Bể tướng65
- Kỹ năng51Đi đường59Giao tranh47Vận hành53Ổn định41Bể tướng36
- Kỹ năng47Đi đường56Giao tranh41Vận hành40Ổn định50Bể tướng44
- Kỹ năng37Đi đường38Giao tranh46Vận hành56Ổn định53Bể tướng47
- Kỹ năng47Đi đường48Giao tranh44Vận hành30Ổn định44Bể tướng57
- Kỹ năng57Đi đường50Giao tranh50Vận hành29Ổn định50Bể tướng30
- Kỹ năng36Đi đường38Giao tranh44Vận hành50Ổn định54Bể tướng32
- Kỹ năng46Đi đường37Giao tranh41Vận hành44Ổn định29Bể tướng44
- Kỹ năng37Đi đường31Giao tranh47Vận hành59Ổn định29Bể tướng38
- Kỹ năng35Đi đường26Giao tranh36Vận hành36Ổn định35Bể tướng62
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 44·trung vị 45
3848
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Xạ thủ 2024
VCS Xạ thủ 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Puddin, với điểm trung bình 48. Về Kỹ năng, Aomine xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 44, dao động từ 48 xuống 38.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Xạ thủ 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Xạ thủ 2024 là Puddin, với điểm trung bình 48.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Xạ thủ 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Aomine dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI








