Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OddieFuego | 50 | 50 | 55 | 38 | 46 | 55 | 53 | |
| 2 | GrellFuego | 46 | 51 | 43 | 45 | 42 | 51 | · | |
| 3 | V VeigaNCG Esports | 38 | 31 | 44 | 31 | 47 | 35 | · | |
| 4 | G Gato3v Team | 35 | 34 | 43 | 28 | 40 | 35 | 29 | |
| 5 | MatazSDM Tigres | 35 | 28 | 41 | 32 | 40 | 34 | 37 | |
| 6 | M MitirLYON Academy | 34 | 31 | 34 | 34 | 43 | 41 | 22 | |
| 7 | DimitryKits Esports | 33 | 42 | 28 | 45 | 28 | 24 | · | |
| 8 | K KaseLYON Academy | 32 | 29 | 28 | 35 | 31 | 35 | · | |
| 9 | C ChomuPolar Squad Esports | 24 | 30 | 17 | 38 | 17 | 20 | · |
- Kỹ năng50Đi đường55Giao tranh38Vận hành46Ổn định55Bể tướng53
- Kỹ năng51Đi đường43Giao tranh45Vận hành42Ổn định51Bể tướng·
- Kỹ năng31Đi đường44Giao tranh31Vận hành47Ổn định35Bể tướng·
- Kỹ năng34Đi đường43Giao tranh28Vận hành40Ổn định35Bể tướng29
- Kỹ năng28Đi đường41Giao tranh32Vận hành40Ổn định34Bể tướng37
- Kỹ năng31Đi đường34Giao tranh34Vận hành43Ổn định41Bể tướng22
- Kỹ năng42Đi đường28Giao tranh45Vận hành28Ổn định24Bể tướng·
- Kỹ năng29Đi đường28Giao tranh35Vận hành31Ổn định35Bể tướng·
- Kỹ năng30Đi đường17Giao tranh38Vận hành17Ổn định20Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 36·trung vị 35
2450
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LRN Đi rừng 2026
LRN Đi rừng 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Oddie, với điểm trung bình 50. Về Kỹ năng, Grell xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 50 xuống 24.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LRN Đi rừng 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LRN Đi rừng 2026 là Oddie, với điểm trung bình 50.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LRN Đi rừng 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Grell dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
VCS
Worlds
MSI


