Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | X XnSMovistar KOI Fenix | 53 | 57 | 59 | 45 | 48 | 57 | 54 | |
| 2 | T TimeMovistar KOI Fenix | 48 | 52 | 40 | 55 | 51 | 43 | 49 | |
| 3 | b bluerzorUCAM Esports | 47 | 44 | 53 | 45 | 51 | 51 | 39 | |
| 4 | K KoIdoBarca eSports | 42 | 41 | 42 | 38 | 44 | 38 | 47 | |
| 5 | LuroxTeam Heretics Academy | 41 | 27 | 44 | 32 | 44 | 50 | 51 | |
| 6 | P PegasoLUA Gaming | 25 | 18 | 21 | 24 | 28 | 31 | 25 | |
| 7 | I IvamaUB Alma Mater | 24 | 38 | 24 | 38 | 20 | 11 | 11 | |
| 8 | C ClickerFalke Esports | 18 | 19 | 15 | 22 | 15 | 18 | 21 |
- Mechanics57Laning59Teamfighting45Macro48Consistency57Versatility54
- Mechanics52Laning40Teamfighting55Macro51Consistency43Versatility49
- Mechanics44Laning53Teamfighting45Macro51Consistency51Versatility39
- Mechanics41Laning42Teamfighting38Macro44Consistency38Versatility47
- Mechanics27Laning44Teamfighting32Macro44Consistency50Versatility51
- Mechanics18Laning21Teamfighting24Macro28Consistency31Versatility25
- Mechanics38Laning24Teamfighting38Macro20Consistency11Versatility11
- Mechanics19Laning15Teamfighting22Macro15Consistency18Versatility21
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 37·trung vị 42
1853
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Jungle 2026
LES Jungle 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là XnS, với điểm trung bình 53. Về Mechanics, XnS xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 37, dao động từ 53 xuống 18.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Jungle 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Jungle 2026 là XnS, với điểm trung bình 53.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Jungle 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- XnS dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
VCS
MSI