Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | X XnSMovistar KOI Fenix | 55 | 60 | 61 | 46 | 51 | 57 | 57 | |
| 2 | T TimeMovistar KOI Fenix | 49 | 53 | 41 | 56 | 50 | 44 | 50 | |
| 3 | b bluerzorUCAM Esports | 47 | 41 | 53 | 43 | 52 | 55 | 40 | |
| 4 | LuroxTeam Heretics Academy | 42 | 29 | 44 | 33 | 44 | 50 | 53 | |
| 5 | K KoIdoBarca eSports | 41 | 38 | 41 | 37 | 46 | 37 | 46 | |
| 6 | P PegasoLUA Gaming | 25 | 19 | 22 | 25 | 27 | 31 | 27 | |
| 7 | I IvamaUB Alma Mater | 24 | 39 | 24 | 38 | 20 | 12 | 12 | |
| 8 | C ClickerFalke Esports | 19 | 21 | 15 | 22 | 15 | 19 | 21 |
- Kỹ năng60Đi đường61Giao tranh46Vận hành51Ổn định57Bể tướng57
- Kỹ năng53Đi đường41Giao tranh56Vận hành50Ổn định44Bể tướng50
- Kỹ năng41Đi đường53Giao tranh43Vận hành52Ổn định55Bể tướng40
- Kỹ năng29Đi đường44Giao tranh33Vận hành44Ổn định50Bể tướng53
- Kỹ năng38Đi đường41Giao tranh37Vận hành46Ổn định37Bể tướng46
- Kỹ năng19Đi đường22Giao tranh25Vận hành27Ổn định31Bể tướng27
- Kỹ năng39Đi đường24Giao tranh38Vận hành20Ổn định12Bể tướng12
- Kỹ năng21Đi đường15Giao tranh22Vận hành15Ổn định19Bể tướng21
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 38·trung vị 42
1955
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Đi rừng 2026
LES Đi rừng 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là XnS, với điểm trung bình 55. Về Kỹ năng, XnS xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 38, dao động từ 55 xuống 19.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Đi rừng 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Đi rừng 2026 là XnS, với điểm trung bình 55.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Đi rừng 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- XnS dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
VCS
Worlds
MSI