Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 39 | 45 | 33 | 40 | 45 | · | ||
| 2 | DaglasTeam Heretics | 39 | 41 | 44 | 33 | 32 | 44 | 38 | |
| 3 | 38 | 30 | 32 | 39 | 38 | 35 | 54 | ||
| 4 | 38 | 35 | 38 | 36 | 41 | 41 | 39 | ||
| 5 | T | 37 | 34 | 36 | 34 | 45 | 36 | · | |
| 6 | 34 | 48 | 37 | 46 | 31 | 21 | 22 | ||
| 7 | 30 | 30 | 26 | 35 | 26 | 27 | 33 | ||
| 8 | 30 | 26 | 24 | 29 | 33 | 35 | 33 |
- Mechanics39Laning45Teamfighting33Macro40Consistency45Versatility·
- Mechanics41Laning44Teamfighting33Macro32Consistency44Versatility38
- Mechanics30Laning32Teamfighting39Macro38Consistency35Versatility54
- Mechanics35Laning38Teamfighting36Macro41Consistency41Versatility39
- Mechanics34Laning36Teamfighting34Macro45Consistency36Versatility·
- Mechanics48Laning37Teamfighting46Macro31Consistency21Versatility22
- Mechanics30Laning26Teamfighting35Macro26Consistency27Versatility33
- Mechanics26Laning24Teamfighting29Macro33Consistency35Versatility33
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 36·trung vị 38
3040
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Jungle 2026
LES Jungle 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Lurox, với điểm trung bình 40. Về Mechanics, Ivama xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 40 xuống 30.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Jungle 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Jungle 2026 là Lurox, với điểm trung bình 40.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Jungle 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Ivama dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI
