Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZothveFluxo W7M | 48 | 52 | 52 | 43 | 40 | 55 | 45 | |
| 2 | K KeiiZeu5 Esports | 46 | 53 | 53 | 38 | 41 | 47 | · | |
| 3 | B BlindWalkerZeu5 Esports | 43 | 33 | 45 | 39 | 51 | 48 | · | |
| 4 | B Blind WalkeZeu5 Esports | 40 | 29 | 49 | 44 | 58 | 34 | 28 | |
| 5 | M MaiquiyoZeu5 Esports | 40 | 48 | 36 | 40 | 33 | 45 | · | |
| 6 | T TuercasNCG Esports | 38 | 44 | 35 | 44 | 31 | 34 | · | |
| 7 | Z ZhayendZeu5 Esports | 37 | 39 | 31 | 36 | 40 | 40 | · | |
| 8 | J JaunySDM Tigres | 36 | 30 | 26 | 29 | 44 | 39 | 48 | |
| 9 | S SteellarSDM Tigres | 30 | 31 | 33 | 39 | 28 | 21 | 28 | |
| 10 | C CacahuateKits Esports | 29 | 29 | 26 | 32 | 28 | 29 | · |
- Mechanics52Laning52Teamfighting43Macro40Consistency55Versatility45
- Mechanics53Laning53Teamfighting38Macro41Consistency47Versatility·
- Mechanics33Laning45Teamfighting39Macro51Consistency48Versatility·
- Mechanics29Laning49Teamfighting44Macro58Consistency34Versatility28
- Mechanics48Laning36Teamfighting40Macro33Consistency45Versatility·
- Mechanics44Laning35Teamfighting44Macro31Consistency34Versatility·
- Mechanics39Laning31Teamfighting36Macro40Consistency40Versatility·
- Mechanics30Laning26Teamfighting29Macro44Consistency39Versatility48
- Mechanics31Laning33Teamfighting39Macro28Consistency21Versatility28
- Mechanics29Laning26Teamfighting32Macro28Consistency29Versatility·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 39·trung vị 40
2948
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LRN Top 2026
LRN Top 2026 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Zothve, với điểm trung bình 48. Về Mechanics, Keii xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 39, dao động từ 48 xuống 29.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LRN Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LRN Top 2026 là Zothve, với điểm trung bình 48.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LRN Top 2026?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Keii dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI