Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | K | 42 | 42 | 50 | 38 | 30 | 45 | 48 | |
| 2 | 41 | 44 | 50 | 34 | 37 | 43 | 37 | ||
| 3 | 41 | 29 | 44 | 35 | 31 | 53 | 53 | ||
| 4 | 35 | 21 | 30 | 36 | 51 | 30 | 44 | ||
| 5 | 34 | 28 | 21 | 28 | 51 | 43 | 34 | ||
| 6 | E | 33 | 49 | 40 | 37 | 30 | 21 | 21 | |
| 7 | 33 | 32 | 29 | 39 | 32 | 35 | 30 | ||
| 8 | D | 32 | 41 | 28 | 40 | 28 | 26 | 26 |
- Mechanics42Laning50Teamfighting38Macro30Consistency45Versatility48
- Mechanics44Laning50Teamfighting34Macro37Consistency43Versatility37
- Mechanics29Laning44Teamfighting35Macro31Consistency53Versatility53
- Mechanics21Laning30Teamfighting36Macro51Consistency30Versatility44
- Mechanics28Laning21Teamfighting28Macro51Consistency43Versatility34
- Mechanics49Laning40Teamfighting37Macro30Consistency21Versatility21
- Mechanics32Laning29Teamfighting39Macro32Consistency35Versatility30
- Mechanics41Laning28Teamfighting40Macro28Consistency26Versatility26
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 36·trung vị 35
3242
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Top 2026
LES Top 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kozi, với điểm trung bình 42. Về Mechanics, Ethe xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 42 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Top 2026 là Kozi, với điểm trung bình 42.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Top 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Ethe dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI
