Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NightSlayerMovistar KOI | 55 | 61 | 63 | 43 | 51 | 61 | 52 | |
| 2 | K KoziUCAM Esports | 52 | 55 | 59 | 46 | 41 | 53 | 58 | |
| 3 | PapiTeeroTeam Heretics Academy | 43 | 33 | 45 | 36 | 34 | 54 | 54 | |
| 4 | S SelenexBarca eSports | 39 | 36 | 28 | 30 | 54 | 48 | 39 | |
| 5 | Th3AntonioGIANTX iTero | 39 | 26 | 38 | 38 | 50 | 33 | 47 | |
| 6 | M ManoloGapGIANTX iTero | 35 | 32 | 32 | 38 | 34 | 40 | 34 | |
| 7 | D DaniLUA Gaming | 30 | 38 | 29 | 35 | 26 | 27 | 27 | |
| 8 | N NIQKLLUA Gaming | 27 | 26 | 27 | 27 | 27 | 30 | 24 | |
| 9 | E EtheFalke Esports | 26 | 37 | 32 | 28 | 23 | 17 | 16 | |
| 10 | B BobsikFalke Esports | 25 | 22 | 25 | 33 | 28 | 13 | 30 | |
| 11 | P PasamelceloUB Alma Mater | 21 | 20 | 12 | 30 | 23 | 23 | 15 |
- Mechanics61Laning63Teamfighting43Macro51Consistency61Versatility52
- Mechanics55Laning59Teamfighting46Macro41Consistency53Versatility58
- Mechanics33Laning45Teamfighting36Macro34Consistency54Versatility54
- Mechanics36Laning28Teamfighting30Macro54Consistency48Versatility39
- Mechanics26Laning38Teamfighting38Macro50Consistency33Versatility47
- Mechanics32Laning32Teamfighting38Macro34Consistency40Versatility34
- Mechanics38Laning29Teamfighting35Macro26Consistency27Versatility27
- Mechanics26Laning27Teamfighting27Macro27Consistency30Versatility24
- Mechanics37Laning32Teamfighting28Macro23Consistency17Versatility16
- Mechanics22Laning25Teamfighting33Macro28Consistency13Versatility30
- Mechanics20Laning12Teamfighting30Macro23Consistency23Versatility15
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (11 thành viên)trung bình cộng 36·trung vị 35
2155
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Top 2026
LES Top 2026 so sánh 11 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là NightSlayer, với điểm trung bình 55. Về Mechanics, NightSlayer xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 55 xuống 21.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Top 2026 là NightSlayer, với điểm trung bình 55.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Top 2026?
- 11 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- NightSlayer dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI

