Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZestLOS | 50 | 56 | 58 | 47 | 38 | 43 | 58 | |
| 2 | GuigoFURIA | 43 | 26 | 40 | 40 | 47 | 55 | 50 | |
| 3 | xynoLOUD | 40 | 35 | 46 | 41 | 43 | 40 | 37 | |
| 4 | zyntsRED Kalunga | 40 | 44 | 43 | 28 | 41 | 43 | 41 | |
| 5 | WizerVivo Keyd Stars | 33 | 36 | 32 | 36 | 32 | 29 | 33 | |
| 6 | curtyFluxo W7M | 31 | 26 | 29 | 32 | 37 | 40 | 22 | |
| 7 | RobopaiN Gaming | 29 | 36 | 27 | 30 | 27 | 24 | 29 | |
| 8 | DevostLEVIATÁN | 25 | 29 | 20 | 32 | 26 | 20 | 23 |
- Kỹ năng56Đi đường58Giao tranh47Vận hành38Ổn định43Bể tướng58
- Kỹ năng26Đi đường40Giao tranh40Vận hành47Ổn định55Bể tướng50
- Kỹ năng35Đi đường46Giao tranh41Vận hành43Ổn định40Bể tướng37
- Kỹ năng44Đi đường43Giao tranh28Vận hành41Ổn định43Bể tướng41
- Kỹ năng36Đi đường32Giao tranh36Vận hành32Ổn định29Bể tướng33
- Kỹ năng26Đi đường29Giao tranh32Vận hành37Ổn định40Bể tướng22
- Kỹ năng36Đi đường27Giao tranh30Vận hành27Ổn định24Bể tướng29
- Kỹ năng29Đi đường20Giao tranh32Vận hành26Ổn định20Bể tướng23
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 36·trung vị 40
2550
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng CBLOL Đường trên 2026
CBLOL Đường trên 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Zest, với điểm trung bình 50. Về Kỹ năng, Zest xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 50 xuống 25.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong CBLOL Đường trên 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong CBLOL Đường trên 2026 là Zest, với điểm trung bình 50.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong CBLOL Đường trên 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Zest dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI






