Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZestLOS | 49 | 55 | 57 | 46 | 37 | 43 | 57 | |
| 2 | GuigoFURIA | 44 | 27 | 42 | 41 | 48 | 57 | 51 | |
| 3 | zyntsRED Kalunga | 42 | 46 | 45 | 30 | 43 | 45 | 43 | |
| 4 | xynoLOUD | 40 | 34 | 45 | 42 | 42 | 39 | 37 | |
| 5 | WizerVivo Keyd Stars | 32 | 35 | 31 | 37 | 31 | 28 | 32 | |
| 6 | curtyFluxo W7M | 31 | 27 | 28 | 33 | 37 | 39 | 21 | |
| 7 | RobopaiN Gaming | 29 | 35 | 28 | 31 | 28 | 25 | 29 | |
| 8 | DevostLEVIATÁN | 25 | 28 | 21 | 31 | 25 | 19 | 24 |
- Mechanics55Laning57Teamfighting46Macro37Consistency43Versatility57
- Mechanics27Laning42Teamfighting41Macro48Consistency57Versatility51
- Mechanics46Laning45Teamfighting30Macro43Consistency45Versatility43
- Mechanics34Laning45Teamfighting42Macro42Consistency39Versatility37
- Mechanics35Laning31Teamfighting37Macro31Consistency28Versatility32
- Mechanics27Laning28Teamfighting33Macro37Consistency39Versatility21
- Mechanics35Laning28Teamfighting31Macro28Consistency25Versatility29
- Mechanics28Laning21Teamfighting31Macro25Consistency19Versatility24
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 37·trung vị 40
2549
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng CBLOL Top 2026
CBLOL Top 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Zest, với điểm trung bình 49. Về Mechanics, Zest xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 37, dao động từ 49 xuống 25.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong CBLOL Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong CBLOL Top 2026 là Zest, với điểm trung bình 49.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong CBLOL Top 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Zest dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI






