Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 55 | 43 | 57 | 42 | 58 | 67 | 64 | ||
| 2 | 53 | 41 | 46 | 52 | 62 | 55 | 62 | ||
| 3 | 48 | 57 | 57 | 50 | 45 | 36 | 42 | ||
| 4 | 45 | 49 | 46 | 46 | 48 | 45 | 36 | ||
| 5 | 44 | 47 | 38 | 47 | 29 | 52 | 49 | ||
| 6 | 42 | 27 | 27 | 45 | 50 | 48 | 56 | ||
| 7 | 42 | 48 | 59 | 39 | 30 | 42 | 33 | ||
| 8 | 40 | 52 | 37 | 45 | 36 | 30 | 40 | ||
| 9 | P | 38 | 37 | 32 | 41 | 52 | 34 | 31 |
- Mechanics43Laning57Teamfighting42Macro58Consistency67Versatility64
- Mechanics41Laning46Teamfighting52Macro62Consistency55Versatility62
- Mechanics57Laning57Teamfighting50Macro45Consistency36Versatility42
- Mechanics49Laning46Teamfighting46Macro48Consistency45Versatility36
- Mechanics47Laning38Teamfighting47Macro29Consistency52Versatility49
- Mechanics27Laning27Teamfighting45Macro50Consistency48Versatility56
- Mechanics48Laning59Teamfighting39Macro30Consistency42Versatility33
- Mechanics52Laning37Teamfighting45Macro36Consistency30Versatility40
- Mechanics37Laning32Teamfighting41Macro52Consistency34Versatility31
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 45·trung vị 44
3855
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Mid 2021
VCS Mid 2021 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kati, với điểm trung bình 55. Về Mechanics, Gloryy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 45, dao động từ 55 xuống 38.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Mid 2021?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Mid 2021 là Kati, với điểm trung bình 55.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Mid 2021?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Gloryy dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI





