Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 53 | 41 | 46 | 52 | 62 | 55 | 62 | ||
| 2 | 48 | 57 | 57 | 50 | 45 | 36 | 42 | ||
| 3 | 48 | 37 | 49 | 34 | 51 | 60 | 57 | ||
| 4 | 45 | 49 | 46 | 46 | 48 | 45 | 36 | ||
| 5 | 44 | 47 | 38 | 47 | 29 | 52 | 49 | ||
| 6 | 42 | 27 | 27 | 45 | 50 | 48 | 56 | ||
| 7 | 42 | 48 | 59 | 39 | 30 | 42 | 33 | ||
| 8 | 40 | 52 | 37 | 45 | 36 | 30 | 40 | ||
| 9 | P | 38 | 37 | 32 | 41 | 52 | 34 | 31 |
- Kỹ năng41Đi đường46Giao tranh52Vận hành62Ổn định55Bể tướng62
- Kỹ năng57Đi đường57Giao tranh50Vận hành45Ổn định36Bể tướng42
- Kỹ năng37Đi đường49Giao tranh34Vận hành51Ổn định60Bể tướng57
- Kỹ năng49Đi đường46Giao tranh46Vận hành48Ổn định45Bể tướng36
- Kỹ năng47Đi đường38Giao tranh47Vận hành29Ổn định52Bể tướng49
- Kỹ năng27Đi đường27Giao tranh45Vận hành50Ổn định48Bể tướng56
- Kỹ năng48Đi đường59Giao tranh39Vận hành30Ổn định42Bể tướng33
- Kỹ năng52Đi đường37Giao tranh45Vận hành36Ổn định30Bể tướng40
- Kỹ năng37Đi đường32Giao tranh41Vận hành52Ổn định34Bể tướng31
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 44·trung vị 44
3853
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Đường giữa 2021
VCS Đường giữa 2021 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Yado, với điểm trung bình 53. Về Kỹ năng, Gloryy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 44, dao động từ 53 xuống 38.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Đường giữa 2021?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Đường giữa 2021 là Yado, với điểm trung bình 53.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Đường giữa 2021?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Gloryy dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI





