Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ViperBILIBILI GAMING | 89 | 77 | 87 | 83 | 96 | 93 | 100 | |
| 2 | SmashDplus KIA | 88 | 96 | 94 | 82 | 70 | 97 | 87 | |
| 3 | GumayusiHanwha Life Esports | 87 | 86 | 81 | 75 | 95 | 83 | 99 | |
| 4 | Hans SamaG2 Esports | 83 | 75 | 95 | 56 | 81 | 95 | 96 | |
| 5 | RulerGen.G Esports | 82 | 73 | 75 | 81 | 84 | 88 | 91 | |
| 6 | PeyzT1 | 79 | 82 | 82 | 69 | 64 | 78 | 100 | |
| 7 | HopeAnyone's Legend | 77 | 53 | 75 | 62 | 95 | 90 | 89 | |
| 8 | CalisteKarmine Corp | 74 | 89 | 49 | 68 | 70 | 82 | 88 | |
| 9 | W WenboBILIBILI GAMING | 74 | 64 | 80 | 68 | 71 | 95 | 65 | |
| 10 | GALABeijing JDG Esports | 72 | 70 | 67 | 63 | 61 | 85 | 88 | |
| 11 | EddieTeam Secret Whales | 72 | 78 | 80 | 53 | 57 | 80 | 84 | |
| 12 | BerserkerLYON | 67 | 70 | 67 | 68 | 40 | 85 | 73 | |
| 13 | SupaMovistar KOI | 64 | 75 | 63 | 54 | 48 | 61 | 85 | |
| 14 | RahelSentinels | 53 | 58 | 62 | 50 | 56 | 61 | 32 | |
| 15 | AyuFURIA | 47 | 46 | 41 | 52 | 31 | 65 | 47 | |
| 16 | ArtemisGAM Esports | 43 | 52 | 41 | 56 | 37 | 31 | 43 | |
| 17 | DuduhhLOS | 40 | 46 | 46 | 30 | 24 | 46 | 48 |
- Kỹ năng77Đi đường87Giao tranh83Vận hành96Ổn định93Bể tướng100
- Kỹ năng96Đi đường94Giao tranh82Vận hành70Ổn định97Bể tướng87
- Kỹ năng86Đi đường81Giao tranh75Vận hành95Ổn định83Bể tướng99
- Kỹ năng75Đi đường95Giao tranh56Vận hành81Ổn định95Bể tướng96
- Kỹ năng73Đi đường75Giao tranh81Vận hành84Ổn định88Bể tướng91
- Kỹ năng82Đi đường82Giao tranh69Vận hành64Ổn định78Bể tướng100
- Kỹ năng53Đi đường75Giao tranh62Vận hành95Ổn định90Bể tướng89
- Kỹ năng89Đi đường49Giao tranh68Vận hành70Ổn định82Bể tướng88
- Kỹ năng64Đi đường80Giao tranh68Vận hành71Ổn định95Bể tướng65
- Kỹ năng70Đi đường67Giao tranh63Vận hành61Ổn định85Bể tướng88
- Kỹ năng78Đi đường80Giao tranh53Vận hành57Ổn định80Bể tướng84
- Kỹ năng70Đi đường67Giao tranh68Vận hành40Ổn định85Bể tướng73
- Kỹ năng75Đi đường63Giao tranh54Vận hành48Ổn định61Bể tướng85
- Kỹ năng58Đi đường62Giao tranh50Vận hành56Ổn định61Bể tướng32
- Kỹ năng46Đi đường41Giao tranh52Vận hành31Ổn định65Bể tướng47
- Kỹ năng52Đi đường41Giao tranh56Vận hành37Ổn định31Bể tướng43
- Kỹ năng46Đi đường46Giao tranh30Vận hành24Ổn định46Bể tướng48
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (17 thành viên)trung bình cộng 70·trung vị 74
4089
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng EWC Xạ thủ 2026
EWC Xạ thủ 2026 so sánh 17 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Viper, với điểm trung bình 89. Về Kỹ năng, Smash xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 70, dao động từ 89 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong EWC Xạ thủ 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong EWC Xạ thủ 2026 là Viper, với điểm trung bình 89.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong EWC Xạ thủ 2026?
- 17 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Smash dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI














