Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T TracyCTBC Flying Oyster Academy | 61 | 69 | 61 | 57 | 61 | 51 | 67 | |
| 2 | MnMFrank Esports | 60 | 44 | 63 | 63 | 53 | 66 | 72 | |
| 3 | HermesSillySilly Gaming | 58 | 52 | 55 | 52 | 69 | 61 | 58 | |
| 4 | WakoSillySilly Gaming | 54 | 49 | 61 | 49 | 55 | 66 | 43 | |
| 5 | PrageSponge Gaming | 48 | 54 | 48 | 50 | 50 | 44 | 39 | |
| 6 | L LuciferEmbrace Whatever Happens | 46 | 55 | 45 | 49 | 42 | 37 | · | |
| 7 | M MadDogg9Reignfall | 42 | 41 | 36 | 45 | 38 | 45 | 45 |
- Kỹ năng69Đi đường61Giao tranh57Vận hành61Ổn định51Bể tướng67
- Kỹ năng44Đi đường63Giao tranh63Vận hành53Ổn định66Bể tướng72
- Kỹ năng52Đi đường55Giao tranh52Vận hành69Ổn định61Bể tướng58
- Kỹ năng49Đi đường61Giao tranh49Vận hành55Ổn định66Bể tướng43
- Kỹ năng54Đi đường48Giao tranh50Vận hành50Ổn định44Bể tướng39
- Kỹ năng55Đi đường45Giao tranh49Vận hành42Ổn định37Bể tướng·
- Kỹ năng41Đi đường36Giao tranh45Vận hành38Ổn định45Bể tướng45
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (7 thành viên)trung bình cộng 53·trung vị 54
4261
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Xạ thủ 2026
PCS Xạ thủ 2026 so sánh 7 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Tracy, với điểm trung bình 61. Về Kỹ năng, Tracy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 53, dao động từ 61 xuống 42.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Xạ thủ 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Xạ thủ 2026 là Tracy, với điểm trung bình 61.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Xạ thủ 2026?
- 7 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Tracy dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
VCS
Worlds
MSI


