Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AyuFURIA | 44 | 38 | 31 | 47 | 35 | 55 | 55 | |
| 2 | SnakerFuego | 42 | 42 | 47 | 48 | 41 | 32 | · | |
| 3 | DuduhhLOS | 41 | 36 | 51 | 33 | 33 | 44 | 48 | |
| 4 | MorttheusRED Kalunga | 41 | 40 | 50 | 35 | 41 | 43 | 34 | |
| 5 | BAOFluxo W7M | 38 | 50 | 29 | 44 | 42 | 44 | 21 | |
| 6 | C CeoVivo Keyd Stars | 36 | 30 | 35 | 30 | 47 | 27 | 45 | |
| 7 | BullLOUD | 32 | 29 | 40 | 31 | 22 | 38 | 32 | |
| 8 | TriggerpaiN Gaming | 29 | 35 | 22 | 31 | 37 | 23 | 25 |
- Kỹ năng38Đi đường31Giao tranh47Vận hành35Ổn định55Bể tướng55
- Kỹ năng42Đi đường47Giao tranh48Vận hành41Ổn định32Bể tướng·
- Kỹ năng36Đi đường51Giao tranh33Vận hành33Ổn định44Bể tướng48
- Kỹ năng40Đi đường50Giao tranh35Vận hành41Ổn định43Bể tướng34
- Kỹ năng50Đi đường29Giao tranh44Vận hành42Ổn định44Bể tướng21
- Kỹ năng30Đi đường35Giao tranh30Vận hành47Ổn định27Bể tướng45
- Kỹ năng29Đi đường40Giao tranh31Vận hành22Ổn định38Bể tướng32
- Kỹ năng35Đi đường22Giao tranh31Vận hành37Ổn định23Bể tướng25
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 38·trung vị 41
2944
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng CBLOL Xạ thủ 2026
CBLOL Xạ thủ 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Ayu, với điểm trung bình 44. Về Kỹ năng, BAO xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 38, dao động từ 44 xuống 29.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong CBLOL Xạ thủ 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong CBLOL Xạ thủ 2026 là Ayu, với điểm trung bình 44.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong CBLOL Xạ thủ 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- BAO dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI





