Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 33 | 48 | 27 | 35 | 53 | 53 | ||
| 2 | 41 | 53 | 47 | 40 | 32 | 31 | 40 | ||
| 3 | 38 | 37 | 31 | 41 | 26 | 41 | 49 | ||
| 4 | 36 | 20 | 44 | 36 | 51 | 35 | 30 | ||
| 5 | 36 | 36 | 33 | 38 | 48 | 35 | 26 | ||
| 6 | 1 | 35 | 42 | 27 | 38 | 32 | 36 | 36 | |
| 7 | 27 | 33 | 24 | 32 | 24 | 24 | 24 |
- Mechanics33Laning48Teamfighting27Macro35Consistency53Versatility53
- Mechanics53Laning47Teamfighting40Macro32Consistency31Versatility40
- Mechanics37Laning31Teamfighting41Macro26Consistency41Versatility49
- Mechanics20Laning44Teamfighting36Macro51Consistency35Versatility30
- Mechanics36Laning33Teamfighting38Macro48Consistency35Versatility26
- Mechanics42Laning27Teamfighting38Macro32Consistency36Versatility36
- Mechanics33Laning24Teamfighting32Macro24Consistency24Versatility24
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (7 members)trung bình cộng 36·trung vị 36
2742
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Bot 2026
LES Bot 2026 so sánh 7 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Lure, với điểm trung bình 42. Về Mechanics, Legolas xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 42 xuống 27.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Bot 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Bot 2026 là Lure, với điểm trung bình 42.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Bot 2026?
- 7 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Legolas dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI

