Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 13Movistar KOI Fenix | 49 | 50 | 41 | 44 | 53 | 50 | 53 | |
| 2 | AndarielUCAM Esports | 48 | 45 | 48 | 42 | 38 | 56 | 59 | |
| 3 | LegolasBarca eSports | 45 | 57 | 56 | 45 | 30 | 36 | 47 | |
| 4 | LureTeam Heretics Academy | 43 | 41 | 46 | 31 | 35 | 53 | 53 | |
| 5 | AttilaGIANTX iTero | 37 | 19 | 44 | 35 | 53 | 35 | 35 | |
| 6 | FlakkedGIANTX | 37 | 34 | 31 | 36 | 46 | 39 | 33 | |
| 7 | RayitoGIANTX iTero | 33 | 33 | 28 | 39 | 34 | 34 | 31 | |
| 8 | K Kaii1LUA Gaming | 29 | 40 | 32 | 35 | 26 | 19 | 20 | |
| 9 | M Marcv1Falke Esports | 17 | 22 | 16 | 26 | 13 | 14 | 13 |
- Mechanics50Laning41Teamfighting44Macro53Consistency50Versatility53
- Mechanics45Laning48Teamfighting42Macro38Consistency56Versatility59
- Mechanics57Laning56Teamfighting45Macro30Consistency36Versatility47
- Mechanics41Laning46Teamfighting31Macro35Consistency53Versatility53
- Mechanics19Laning44Teamfighting35Macro53Consistency35Versatility35
- Mechanics34Laning31Teamfighting36Macro46Consistency39Versatility33
- Mechanics33Laning28Teamfighting39Macro34Consistency34Versatility31
- Mechanics40Laning32Teamfighting35Macro26Consistency19Versatility20
- Mechanics22Laning16Teamfighting26Macro13Consistency14Versatility13
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 38·trung vị 37
1749
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Bot 2026
LES Bot 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là 13, với điểm trung bình 49. Về Mechanics, Legolas xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 38, dao động từ 49 xuống 17.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Bot 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Bot 2026 là 13, với điểm trung bình 49.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Bot 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Legolas dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI




