Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 62 | 51 | 61 | 51 | 59 | 62 | 87 | ||
| 2 | 54 | 49 | 59 | 52 | 59 | 55 | 52 | ||
| 3 | 53 | 53 | 55 | 50 | 51 | 57 | 53 | ||
| 4 | 52 | 40 | 49 | 47 | 46 | 53 | 78 | ||
| 5 | 49 | 44 | 49 | 48 | 50 | 48 | 55 | ||
| 6 | 45 | 51 | 46 | 47 | 45 | 46 | 33 | ||
| 7 | 44 | 51 | 41 | 45 | 47 | 42 | 36 | ||
| 8 | 40 | 45 | 43 | 47 | 41 | 40 | 24 | ||
| 9 | 39 | 44 | 41 | 44 | 43 | 41 | 22 | ||
| 10 | 37 | 40 | 36 | 40 | 39 | 37 | 29 |
- Mechanics51Laning61Teamfighting51Macro59Consistency62Clutch87
- Mechanics49Laning59Teamfighting52Macro59Consistency55Clutch52
- Mechanics53Laning55Teamfighting50Macro51Consistency57Clutch53
- Mechanics40Laning49Teamfighting47Macro46Consistency53Clutch78
- Mechanics44Laning49Teamfighting48Macro50Consistency48Clutch55
- Mechanics51Laning46Teamfighting47Macro45Consistency46Clutch33
- Mechanics51Laning41Teamfighting45Macro47Consistency42Clutch36
- Mechanics45Laning43Teamfighting47Macro41Consistency40Clutch24
- Mechanics44Laning41Teamfighting44Macro43Consistency41Clutch22
- Mechanics40Laning36Teamfighting40Macro39Consistency37Clutch29
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 48·trung vị 49
3762
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Jungle 2025
LCP Jungle 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là JunJia, với điểm trung bình 62. Về Mechanics, Hizto xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 48, dao động từ 62 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Jungle 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Jungle 2025 là JunJia, với điểm trung bình 62.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Jungle 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Hizto dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI








