Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 66 | 60 | 73 | 42 | 72 | 75 | 75 | ||
| 2 | 59 | 58 | 62 | 44 | 56 | 64 | 67 | ||
| 3 | 54 | 46 | 63 | 46 | 61 | 55 | 54 | ||
| 4 | 49 | 43 | 52 | 43 | 52 | 51 | 54 | ||
| 5 | 48 | 39 | 52 | 43 | 48 | 58 | 49 | ||
| 6 | 39 | 46 | 39 | 48 | 37 | 39 | 25 | ||
| 7 | 38 | 47 | 32 | 39 | 41 | 33 | 38 | ||
| 8 | 38 | 40 | 35 | 49 | 32 | 32 | · | ||
| 9 | 36 | 36 | 33 | 42 | 36 | 32 | 35 | ||
| 10 | 32 | 33 | 27 | 39 | 32 | 29 | 32 |
- Kỹ năng60Đi đường73Giao tranh42Vận hành72Ổn định75Bể tướng75
- Kỹ năng58Đi đường62Giao tranh44Vận hành56Ổn định64Bể tướng67
- Kỹ năng46Đi đường63Giao tranh46Vận hành61Ổn định55Bể tướng54
- Kỹ năng43Đi đường52Giao tranh43Vận hành52Ổn định51Bể tướng54
- Kỹ năng39Đi đường52Giao tranh43Vận hành48Ổn định58Bể tướng49
- Kỹ năng46Đi đường39Giao tranh48Vận hành37Ổn định39Bể tướng25
- Kỹ năng47Đi đường32Giao tranh39Vận hành41Ổn định33Bể tướng38
- Kỹ năng40Đi đường35Giao tranh49Vận hành32Ổn định32Bể tướng·
- Kỹ năng36Đi đường33Giao tranh42Vận hành36Ổn định32Bể tướng35
- Kỹ năng33Đi đường27Giao tranh39Vận hành32Ổn định29Bể tướng32
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 46·trung vị 48
3266
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Đi rừng 2025
LCP Đi rừng 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là JunJia, với điểm trung bình 66. Về Kỹ năng, JunJia xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 46, dao động từ 66 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Đi rừng 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Đi rừng 2025 là JunJia, với điểm trung bình 66.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Đi rừng 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- JunJia dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI








