Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 68 | 72 | 69 | 47 | 74 | 74 | 74 | ||
| 2 | 62 | 61 | 65 | 58 | 59 | 62 | 64 | ||
| 3 | 52 | 55 | 55 | 46 | 52 | 54 | 49 | ||
| 4 | 51 | 44 | 53 | 48 | 53 | 48 | 57 | ||
| 5 | 47 | 40 | 46 | 47 | 55 | 47 | · | ||
| 6 | 45 | 48 | 43 | 46 | 48 | 42 | · | ||
| 7 | 39 | 36 | 44 | 44 | 33 | 41 | 38 | ||
| 8 | 37 | 42 | 36 | 46 | 30 | 36 | 30 | ||
| 9 | 32 | 36 | 29 | 39 | 26 | 27 | 35 | ||
| 10 | 32 | 30 | 27 | 35 | 35 | 35 | 30 |
- Kỹ năng72Đi đường69Giao tranh47Vận hành74Ổn định74Bể tướng74
- Kỹ năng61Đi đường65Giao tranh58Vận hành59Ổn định62Bể tướng64
- Kỹ năng55Đi đường55Giao tranh46Vận hành52Ổn định54Bể tướng49
- Kỹ năng44Đi đường53Giao tranh48Vận hành53Ổn định48Bể tướng57
- Kỹ năng40Đi đường46Giao tranh47Vận hành55Ổn định47Bể tướng·
- Kỹ năng48Đi đường43Giao tranh46Vận hành48Ổn định42Bể tướng·
- Kỹ năng36Đi đường44Giao tranh44Vận hành33Ổn định41Bể tướng38
- Kỹ năng42Đi đường36Giao tranh46Vận hành30Ổn định36Bể tướng30
- Kỹ năng36Đi đường29Giao tranh39Vận hành26Ổn định27Bể tướng35
- Kỹ năng30Đi đường27Giao tranh35Vận hành35Ổn định35Bể tướng30
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 47
3268
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Xạ thủ 2025
LCP Xạ thủ 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Doggo, với điểm trung bình 68. Về Kỹ năng, Doggo xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 68 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Xạ thủ 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Xạ thủ 2025 là Doggo, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Xạ thủ 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Doggo dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI








