Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PretenderFrank Esports | 60 | 55 | 64 | 56 | 59 | 65 | 58 | |
| 2 | 1116Shadow Keepers Esports | 53 | 59 | 55 | 55 | 50 | 51 | 47 | |
| 3 | XZZSillySilly Gaming | 49 | 59 | 60 | 54 | 51 | 61 | 8 | |
| 4 | BuLuKaKaViper Night Raider | 44 | 51 | 55 | 51 | 49 | 52 | 8 | |
| 5 | M MicinbOne Round Specialists | 44 | 51 | 48 | 53 | 55 | 48 | 8 | |
| 6 | C Cidwangting | 42 | 51 | 47 | 51 | 45 | 47 | 8 | |
| 7 | Z Zartheit1Viper Night Raider | 42 | 46 | 47 | 46 | 54 | 49 | 8 | |
| 8 | K K BOne Round Specialists | 40 | 46 | 44 | 49 | 49 | 46 | 8 |
- Mechanics55Laning64Teamfighting56Macro59Consistency65Clutch58
- Mechanics59Laning55Teamfighting55Macro50Consistency51Clutch47
- Mechanics59Laning60Teamfighting54Macro51Consistency61Clutch8
- Mechanics51Laning55Teamfighting51Macro49Consistency52Clutch8
- Mechanics51Laning48Teamfighting53Macro55Consistency48Clutch8
- Mechanics51Laning47Teamfighting51Macro45Consistency47Clutch8
- Mechanics46Laning47Teamfighting46Macro54Consistency49Clutch8
- Mechanics46Laning44Teamfighting49Macro49Consistency46Clutch8
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 47·trung vị 44
4060
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Mid 2026
PCS Mid 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Pretender, với điểm trung bình 60. Về Mechanics, XZZ xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 60 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Mid 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Mid 2026 là Pretender, với điểm trung bình 60.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Mid 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- XZZ dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
LCP
VCS
MSI


